Âm lịch năm Tân Sửu

Tháng 11 âm lịch năm 2081

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2081 là Chủ Nhật, 30/11/2081; rằm tháng 11 là Chủ Nhật, 14/12/2081. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Tân Sửu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2081 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Chủ Nhật, 30/11/2081Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Hai, 1/12/2081Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Ba, 2/12/2081Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Tư, 3/12/2081Canh TýHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Năm, 4/12/2081Tân SửuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Sáu, 5/12/2081Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Bảy, 6/12/2081Quý MãoHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Chủ Nhật, 7/12/2081Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Hai, 8/12/2081Ất TỵHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Ba, 9/12/2081Bính NgọHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Tư, 10/12/2081Đinh MùiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Năm, 11/12/2081Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Sáu, 12/12/2081Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Bảy, 13/12/2081Canh TuấtHắc đạo
Rằm (15/11)Chủ Nhật, 14/12/2081Tân HợiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Hai, 15/12/2081Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Ba, 16/12/2081Quý SửuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Tư, 17/12/2081Giáp DầnHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Năm, 18/12/2081Ất MãoHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Sáu, 19/12/2081Bính ThìnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Bảy, 20/12/2081Đinh TỵHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Chủ Nhật, 21/12/2081Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Hai, 22/12/2081Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Ba, 23/12/2081Canh ThânHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Tư, 24/12/2081Tân DậuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Năm, 25/12/2081Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Sáu, 26/12/2081Quý HợiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Bảy, 27/12/2081Giáp TýHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Chủ Nhật, 28/12/2081Ất SửuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Hai, 29/12/2081Bính DầnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 4 12 16 19 24 25 26 29
Khai trương
1 4 12 16 19 24 25 26 28 29
Chuyển nhà, nhập trạch
1 4 12 16 19 24 25 26 29
Động thổ, xây nhà
1 4 12 16 19 24 25 26 29
Mua xe
1 4 12 16 19 24 25 26 29
Ký hợp đồng
1 4 12 16 19 24 25 26 29
Xuất hành, đi xa
1 4 12 16 19 24 25 26 28 29
Cắt tóc
1 4 12 16 17 19 24 25 26 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›