Âm lịch năm Giáp Thân

Tháng 11 âm lịch năm 2064

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2064 là Thứ Hai, 8/12/2064; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 22/12/2064. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Giáp Thân.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2064 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 8/12/2064Bính TýHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 9/12/2064Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 10/12/2064Mậu DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 11/12/2064Kỷ MãoHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 12/12/2064Canh ThìnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 13/12/2064Tân TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 14/12/2064Nhâm NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 15/12/2064Quý MùiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 16/12/2064Giáp ThânHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 17/12/2064Ất DậuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 18/12/2064Bính TuấtHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 19/12/2064Đinh HợiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 20/12/2064Mậu TýHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 21/12/2064Kỷ SửuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 22/12/2064Canh DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 23/12/2064Tân MãoHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 24/12/2064Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 25/12/2064Quý TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 26/12/2064Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 27/12/2064Ất MùiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 28/12/2064Bính ThânHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 29/12/2064Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 30/12/2064Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 31/12/2064Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 1/1/2065Canh TýHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 2/1/2065Tân SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 3/1/2065Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 4/1/2065Quý MãoHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 5/1/2065Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 6/1/2065Ất TỵHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 4 9 10 11 16 17 21 26
Khai trương
1 4 9 10 11 16 21 25 26
Chuyển nhà, nhập trạch
1 4 9 10 11 16 17 21 26
Động thổ, xây nhà
1 4 9 10 11 16 21 26 28 29
Mua xe
1 4 9 10 11 16 17 21 26
Ký hợp đồng
1 4 9 10 11 16 17 21 26
Xuất hành, đi xa
1 4 9 10 11 16 21 25 26 28 29
Cắt tóc
1 2 4 9 10 11 16 21 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›