Âm lịch năm Mậu Tuất

Tháng 11 âm lịch năm 2018

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2018 là Thứ Sáu, 7/12/2018; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 21/12/2018. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Mậu Tuất.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2018 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 7/12/2018Quý DậuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 8/12/2018Giáp TuấtHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 9/12/2018Ất HợiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 10/12/2018Bính TýHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 11/12/2018Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 12/12/2018Mậu DầnHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 13/12/2018Kỷ MãoHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 14/12/2018Canh ThìnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 15/12/2018Tân TỵHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 16/12/2018Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 17/12/2018Quý MùiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 18/12/2018Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 19/12/2018Ất DậuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 20/12/2018Bính TuấtHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 21/12/2018Đinh HợiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 22/12/2018Mậu TýHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 23/12/2018Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 24/12/2018Canh DầnHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 25/12/2018Tân MãoHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 26/12/2018Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 27/12/2018Quý TỵHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 28/12/2018Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 29/12/2018Ất MùiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 30/12/2018Bính ThânHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 31/12/2018Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 1/1/2019Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 2/1/2019Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 3/1/2019Canh TýHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 4/1/2019Tân SửuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Bảy, 5/1/2019Nhâm DầnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 4 6 12 17 19 20 24 26 29
Khai trương
1 2 4 6 12 16 17 19 24 26 28 29
Chuyển nhà, nhập trạch
1 2 4 12 17 19 20 24 26 29
Động thổ, xây nhà
1 2 4 12 17 19 21 24 26 29
Mua xe
1 2 4 6 12 17 19 20 24 25 26 29
Ký hợp đồng
1 2 4 12 17 19 20 21 24 26 29
Xuất hành, đi xa
1 2 4 12 16 17 19 24 26 28 29
Cắt tóc
1 2 4 6 12 17 19 24 26 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›