Âm lịch năm Bính Dần

Tháng 11 âm lịch năm 1986

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1986 là Thứ Hai, 1/12/1986; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 15/12/1986. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Bính Dần.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1986 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 1/12/1986Kỷ MãoHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 2/12/1986Canh ThìnHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 3/12/1986Tân TỵHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 4/12/1986Nhâm NgọHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 5/12/1986Quý MùiHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 6/12/1986Giáp ThânHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 7/12/1986Ất DậuHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 8/12/1986Bính TuấtHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 9/12/1986Đinh HợiHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 10/12/1986Mậu TýHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 11/12/1986Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 12/12/1986Canh DầnHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 13/12/1986Tân MãoHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 14/12/1986Nhâm ThìnHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 15/12/1986Quý TỵHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 16/12/1986Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 17/12/1986Ất MùiHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 18/12/1986Bính ThânHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 19/12/1986Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 20/12/1986Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 21/12/1986Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 22/12/1986Canh TýHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 23/12/1986Tân SửuHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 24/12/1986Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 25/12/1986Quý MãoHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 26/12/1986Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 27/12/1986Ất TỵHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 28/12/1986Bính NgọHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 29/12/1986Đinh MùiHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 30/12/1986Mậu ThânHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 10 11 19 20 24 25 30
Khai trương
1 10 11 19 20 24 25 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 10 11 19 20 25 30
Động thổ, xây nhà
1 10 11 19 20 25 30
Mua xe
1 6 10 11 19 20 24 25 30
Ký hợp đồng
1 10 11 19 20 25 30
Xuất hành, đi xa
1 10 11 19 20 25 30
Cắt tóc
1 10 11 19 20 24 25 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›