Âm lịch năm Quý Hợi

Tháng 11 âm lịch năm 1983

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1983 là Chủ Nhật, 4/12/1983; rằm tháng 11 là Chủ Nhật, 18/12/1983. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Quý Hợi.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1983 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Chủ Nhật, 4/12/1983Bính DầnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Hai, 5/12/1983Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Ba, 6/12/1983Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Tư, 7/12/1983Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Năm, 8/12/1983Canh NgọHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Sáu, 9/12/1983Tân MùiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Bảy, 10/12/1983Nhâm ThânHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Chủ Nhật, 11/12/1983Quý DậuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Hai, 12/12/1983Giáp TuấtHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Ba, 13/12/1983Ất HợiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Tư, 14/12/1983Bính TýHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Năm, 15/12/1983Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Sáu, 16/12/1983Mậu DầnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Bảy, 17/12/1983Kỷ MãoHoàng đạo
Rằm (15/11)Chủ Nhật, 18/12/1983Canh ThìnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Hai, 19/12/1983Tân TỵHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Ba, 20/12/1983Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Tư, 21/12/1983Quý MùiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Năm, 22/12/1983Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Sáu, 23/12/1983Ất DậuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Bảy, 24/12/1983Bính TuấtHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Chủ Nhật, 25/12/1983Đinh HợiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Hai, 26/12/1983Mậu TýHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Ba, 27/12/1983Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Tư, 28/12/1983Canh DầnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Năm, 29/12/1983Tân MãoHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Sáu, 30/12/1983Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Bảy, 31/12/1983Quý TỵHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Chủ Nhật, 1/1/1984Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Hai, 2/1/1984Ất MùiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 8 11 12 19 20 21 25 26
Khai trương
2 8 11 12 19 20 21 25 26
Chuyển nhà, nhập trạch
2 8 11 12 19 20 21 26
Động thổ, xây nhà
2 4 8 11 12 19 20 21 26
Mua xe
2 8 11 12 19 20 21 25 26
Ký hợp đồng
2 4 8 11 12 19 20 21 26
Xuất hành, đi xa
2 8 11 12 19 20 21 26
Cắt tóc
2 8 11 12 19 20 21 24 25 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›