Âm lịch năm Nhâm Tuất

Tháng 11 âm lịch năm 1982

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1982 là Thứ Tư, 15/12/1982; rằm tháng 11 là Thứ Tư, 29/12/1982. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Nhâm Tý năm Nhâm Tuất.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1982 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Tư, 15/12/1982Nhâm ThânHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Năm, 16/12/1982Quý DậuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Sáu, 17/12/1982Giáp TuấtHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Bảy, 18/12/1982Ất HợiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Chủ Nhật, 19/12/1982Bính TýHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Hai, 20/12/1982Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Ba, 21/12/1982Mậu DầnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Tư, 22/12/1982Kỷ MãoHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Năm, 23/12/1982Canh ThìnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Sáu, 24/12/1982Tân TỵHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Bảy, 25/12/1982Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Chủ Nhật, 26/12/1982Quý MùiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Hai, 27/12/1982Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Ba, 28/12/1982Ất DậuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Tư, 29/12/1982Bính TuấtHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Năm, 30/12/1982Đinh HợiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Sáu, 31/12/1982Mậu TýHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Bảy, 1/1/1983Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Chủ Nhật, 2/1/1983Canh DầnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Hai, 3/1/1983Tân MãoHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Ba, 4/1/1983Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Tư, 5/1/1983Quý TỵHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Năm, 6/1/1983Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Sáu, 7/1/1983Ất MùiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Bảy, 8/1/1983Bính ThânHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Chủ Nhật, 9/1/1983Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Hai, 10/1/1983Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Ba, 11/1/1983Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Tư, 12/1/1983Canh TýHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Năm, 13/1/1983Tân SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 8 15 20 26 28 30
Khai trương
1 2 8 15 17 20 26 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 2 8 15 20 26 28 30
Động thổ, xây nhà
1 2 8 10 15 20 26 28 30
Mua xe
1 2 8 15 20 26 28 30
Ký hợp đồng
1 2 8 10 15 20 26 28 30
Xuất hành, đi xa
1 2 8 15 17 20 26 28 30
Cắt tóc
1 2 6 8 15 20 26 28 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›