Âm lịch năm Kỷ Dậu

Tháng 11 âm lịch năm 1969

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1969 là Thứ Ba, 9/12/1969; rằm tháng 11 là Thứ Ba, 23/12/1969. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Kỷ Dậu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1969 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Ba, 9/12/1969Mậu NgọHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Tư, 10/12/1969Kỷ MùiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Năm, 11/12/1969Canh ThânHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Sáu, 12/12/1969Tân DậuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Bảy, 13/12/1969Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Chủ Nhật, 14/12/1969Quý HợiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Hai, 15/12/1969Giáp TýHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Ba, 16/12/1969Ất SửuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Tư, 17/12/1969Bính DầnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Năm, 18/12/1969Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Sáu, 19/12/1969Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Bảy, 20/12/1969Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Chủ Nhật, 21/12/1969Canh NgọHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Hai, 22/12/1969Tân MùiHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Ba, 23/12/1969Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Tư, 24/12/1969Quý DậuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Năm, 25/12/1969Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Sáu, 26/12/1969Ất HợiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Bảy, 27/12/1969Bính TýHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Chủ Nhật, 28/12/1969Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Hai, 29/12/1969Mậu DầnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Ba, 30/12/1969Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Tư, 31/12/1969Canh ThìnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Năm, 1/1/1970Tân TỵHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Sáu, 2/1/1970Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Bảy, 3/1/1970Quý MùiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Chủ Nhật, 4/1/1970Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Hai, 5/1/1970Ất DậuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Ba, 6/1/1970Bính TuấtHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Tư, 7/1/1970Đinh HợiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 9 10 15 16 17 20 30
Khai trương
4 9 10 15 16 17 19 20 30
Chuyển nhà, nhập trạch
4 10 15 16 17 20 30
Động thổ, xây nhà
4 10 15 16 17 20 24 30
Mua xe
4 9 10 15 16 17 20 28 29 30
Ký hợp đồng
4 10 15 16 17 20 24 30
Xuất hành, đi xa
4 10 15 16 17 19 20 30
Cắt tóc
4 8 9 10 15 16 17 20 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›