Âm lịch năm Quý Mão

Tháng 11 âm lịch năm 1963

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1963 là Thứ Hai, 16/12/1963; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 30/12/1963. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Quý Mão.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1963 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 16/12/1963Quý TỵHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 17/12/1963Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 18/12/1963Ất MùiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 19/12/1963Bính ThânHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 20/12/1963Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 21/12/1963Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 22/12/1963Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 23/12/1963Canh TýHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 24/12/1963Tân SửuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 25/12/1963Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 26/12/1963Quý MãoHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 27/12/1963Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 28/12/1963Ất TỵHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 29/12/1963Bính NgọHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 30/12/1963Đinh MùiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 31/12/1963Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 1/1/1964Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 2/1/1964Canh TuấtHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 3/1/1964Tân HợiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 4/1/1964Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 5/1/1964Quý SửuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 6/1/1964Giáp DầnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 7/1/1964Ất MãoHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 8/1/1964Bính ThìnHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 9/1/1964Đinh TỵHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 10/1/1964Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 11/1/1964Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 12/1/1964Canh ThânHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 13/1/1964Tân DậuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 14/1/1964Nhâm TuấtHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 6 8 10 11 16 17 21 25 29
Khai trương
4 6 8 10 11 16 17 20 21 29
Chuyển nhà, nhập trạch
4 6 8 11 16 17 21 25 29
Động thổ, xây nhà
4 6 8 11 16 17 21 24 26 29
Mua xe
4 6 8 10 11 16 17 21 25 29 30
Ký hợp đồng
4 6 8 11 16 17 21 25 26 29
Xuất hành, đi xa
4 6 8 11 16 17 20 21 24 29
Cắt tóc
4 6 8 9 10 11 16 17 21 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›