Âm lịch năm Đinh Mão

Tháng 11 âm lịch năm 1927

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1927 là Thứ Năm, 24/11/1927; rằm tháng 11 là Thứ Năm, 8/12/1927. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Nhâm Tý năm Đinh Mão.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1927 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Năm, 24/11/1927Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Sáu, 25/11/1927Quý HợiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Bảy, 26/11/1927Giáp TýHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Chủ Nhật, 27/11/1927Ất SửuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Hai, 28/11/1927Bính DầnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Ba, 29/11/1927Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Tư, 30/11/1927Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Năm, 1/12/1927Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Sáu, 2/12/1927Canh NgọHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Bảy, 3/12/1927Tân MùiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Chủ Nhật, 4/12/1927Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Hai, 5/12/1927Quý DậuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Ba, 6/12/1927Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Tư, 7/12/1927Ất HợiHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Năm, 8/12/1927Bính TýHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Sáu, 9/12/1927Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Bảy, 10/12/1927Mậu DầnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Chủ Nhật, 11/12/1927Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Hai, 12/12/1927Canh ThìnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Ba, 13/12/1927Tân TỵHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Tư, 14/12/1927Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Năm, 15/12/1927Quý MùiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Sáu, 16/12/1927Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Bảy, 17/12/1927Ất DậuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Chủ Nhật, 18/12/1927Bính TuấtHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Hai, 19/12/1927Đinh HợiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Ba, 20/12/1927Mậu TýHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Tư, 21/12/1927Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Năm, 22/12/1927Canh DầnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Sáu, 23/12/1927Tân MãoHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 6 12 16 17 19 28 29
Khai trương
4 6 12 15 16 17 28 29
Chuyển nhà, nhập trạch
4 6 12 16 19 28
Động thổ, xây nhà
4 6 12 16 28 30
Mua xe
4 6 11 12 16 17 19 24 28 29
Ký hợp đồng
4 6 12 16 19 28
Xuất hành, đi xa
4 6 12 15 16 28 30
Cắt tóc
4 6 12 16 17 28 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›