Âm lịch năm Bính Dần

Tháng 11 âm lịch năm 1926

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1926 là Chủ Nhật, 5/12/1926; rằm tháng 11 là Chủ Nhật, 19/12/1926. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Bính Dần.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1926 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Chủ Nhật, 5/12/1926Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Hai, 6/12/1926Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Ba, 7/12/1926Canh NgọHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Tư, 8/12/1926Tân MùiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Năm, 9/12/1926Nhâm ThânHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Sáu, 10/12/1926Quý DậuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Bảy, 11/12/1926Giáp TuấtHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Chủ Nhật, 12/12/1926Ất HợiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Hai, 13/12/1926Bính TýHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Ba, 14/12/1926Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Tư, 15/12/1926Mậu DầnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Năm, 16/12/1926Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Sáu, 17/12/1926Canh ThìnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Bảy, 18/12/1926Tân TỵHắc đạo
Rằm (15/11)Chủ Nhật, 19/12/1926Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Hai, 20/12/1926Quý MùiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Ba, 21/12/1926Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Tư, 22/12/1926Ất DậuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Năm, 23/12/1926Bính TuấtHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Sáu, 24/12/1926Đinh HợiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Bảy, 25/12/1926Mậu TýHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Chủ Nhật, 26/12/1926Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Hai, 27/12/1926Canh DầnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Ba, 28/12/1926Tân MãoHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Tư, 29/12/1926Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Năm, 30/12/1926Quý TỵHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Sáu, 31/12/1926Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Bảy, 1/1/1927Ất MùiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Chủ Nhật, 2/1/1927Bính ThânHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Hai, 3/1/1927Đinh DậuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
6 9 11 12 17 19 24 25 29
Khai trương
6 9 11 12 17 19 21 24 29
Chuyển nhà, nhập trạch
6 9 12 17 19 24 25 29
Động thổ, xây nhà
6 9 12 17 19 24 26 29
Mua xe
6 9 11 12 17 19 24 25 29 30
Ký hợp đồng
6 9 12 17 19 24 25 26 29
Xuất hành, đi xa
6 9 12 17 19 21 24 29
Cắt tóc
6 9 10 11 12 17 19 24 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›