Âm lịch năm Canh Thân

Tháng 11 âm lịch năm 1920

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1920 là Thứ Sáu, 10/12/1920; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 24/12/1920. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Mậu Tý năm Canh Thân.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1920 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 10/12/1920Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 11/12/1920Quý MãoHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 12/12/1920Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 13/12/1920Ất TỵHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 14/12/1920Bính NgọHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 15/12/1920Đinh MùiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 16/12/1920Mậu ThânHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 17/12/1920Kỷ DậuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 18/12/1920Canh TuấtHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 19/12/1920Tân HợiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 20/12/1920Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 21/12/1920Quý SửuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 22/12/1920Giáp DầnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 23/12/1920Ất MãoHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 24/12/1920Bính ThìnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 25/12/1920Đinh TỵHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 26/12/1920Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 27/12/1920Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 28/12/1920Canh ThânHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 29/12/1920Tân DậuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 30/12/1920Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 31/12/1920Quý HợiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 1/1/1921Giáp TýHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 2/1/1921Ất SửuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 3/1/1921Bính DầnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 4/1/1921Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 5/1/1921Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 6/1/1921Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 7/1/1921Canh NgọHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Bảy, 8/1/1921Tân MùiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
8 9 11 19 20 21 24 26 28
Khai trương
8 9 11 19 20 21 24 26
Chuyển nhà, nhập trạch
8 9 11 19 20 21 24 26 28
Động thổ, xây nhà
2 8 9 11 19 20 21 24 26 29
Mua xe
8 9 11 19 20 21 24 26 28
Ký hợp đồng
8 9 11 19 20 21 24 26 28 29
Xuất hành, đi xa
2 8 9 11 19 20 21 24 26
Cắt tóc
8 9 11 12 19 20 21 24 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›