Âm lịch năm Mậu Ngọ

Tháng 11 âm lịch năm 1918

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1918 là Thứ Ba, 3/12/1918; rằm tháng 11 là Thứ Ba, 17/12/1918. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Mậu Ngọ.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1918 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Ba, 3/12/1918Giáp ThânHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Tư, 4/12/1918Ất DậuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Năm, 5/12/1918Bính TuấtHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Sáu, 6/12/1918Đinh HợiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Bảy, 7/12/1918Mậu TýHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Chủ Nhật, 8/12/1918Kỷ SửuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Hai, 9/12/1918Canh DầnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Ba, 10/12/1918Tân MãoHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Tư, 11/12/1918Nhâm ThìnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Năm, 12/12/1918Quý TỵHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Sáu, 13/12/1918Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Bảy, 14/12/1918Ất MùiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Chủ Nhật, 15/12/1918Bính ThânHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Hai, 16/12/1918Đinh DậuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Ba, 17/12/1918Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Tư, 18/12/1918Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Năm, 19/12/1918Canh TýHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Sáu, 20/12/1918Tân SửuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Bảy, 21/12/1918Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Chủ Nhật, 22/12/1918Quý MãoHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Hai, 23/12/1918Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Ba, 24/12/1918Ất TỵHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Tư, 25/12/1918Bính NgọHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Năm, 26/12/1918Đinh MùiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Sáu, 27/12/1918Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Bảy, 28/12/1918Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Chủ Nhật, 29/12/1918Canh TuấtHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Hai, 30/12/1918Tân HợiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Ba, 31/12/1918Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Tư, 1/1/1919Quý SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 6 8 9 15 19 21 25 30
Khai trương
2 6 8 15 17 19 25 29 30
Chuyển nhà, nhập trạch
2 6 8 9 15 21 25 30
Động thổ, xây nhà
2 6 8 10 15 20 25 30
Mua xe
1 2 6 8 9 15 19 21 25 26 30
Ký hợp đồng
2 6 8 9 10 15 21 25 30
Xuất hành, đi xa
2 6 8 15 17 20 25 29 30
Cắt tóc
2 6 8 15 19 25 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›