Âm lịch năm Bính Ngọ

Tháng 11 âm lịch năm 1906

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1906 là Chủ Nhật, 16/12/1906; rằm tháng 11 là Chủ Nhật, 30/12/1906. Tháng Mười một này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Canh Tý năm Bính Ngọ.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1906 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Chủ Nhật, 16/12/1906Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Hai, 17/12/1906Ất MùiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Ba, 18/12/1906Bính ThânHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Tư, 19/12/1906Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Năm, 20/12/1906Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Sáu, 21/12/1906Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Bảy, 22/12/1906Canh TýHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Chủ Nhật, 23/12/1906Tân SửuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Hai, 24/12/1906Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Ba, 25/12/1906Quý MãoHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Tư, 26/12/1906Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Năm, 27/12/1906Ất TỵHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Sáu, 28/12/1906Bính NgọHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Bảy, 29/12/1906Đinh MùiHắc đạo
Rằm (15/11)Chủ Nhật, 30/12/1906Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Hai, 31/12/1906Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Ba, 1/1/1907Canh TuấtHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Tư, 2/1/1907Tân HợiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Năm, 3/1/1907Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Sáu, 4/1/1907Quý SửuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Bảy, 5/1/1907Giáp DầnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Chủ Nhật, 6/1/1907Ất MãoHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Hai, 7/1/1907Bính ThìnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Ba, 8/1/1907Đinh TỵHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Tư, 9/1/1907Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Năm, 10/1/1907Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Sáu, 11/1/1907Canh ThânHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Bảy, 12/1/1907Tân DậuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Chủ Nhật, 13/1/1907Nhâm TuấtHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 8 10 11 15 17 20 21 25 28
Khai trương
4 8 10 15 17 19 20 21 25 28
Chuyển nhà, nhập trạch
4 8 10 11 15 17 20 25 28
Động thổ, xây nhà
4 8 10 12 15 17 20 25 28
Mua xe
4 8 10 11 15 16 17 20 21 25 28
Ký hợp đồng
4 8 10 11 12 15 17 20 25 28
Xuất hành, đi xa
4 8 10 15 17 19 20 25 28
Cắt tóc
4 8 10 15 17 20 21 25 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›