Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2173

Tháng 11/2173 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Dậu; từ ngày 5/11 là tháng Mười năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2173

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1126/9Canh NgọThànhHắc đạo
T3, 2/1127/9Tân MùiThuHắc đạo
T4, 3/1128/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T5, 4/1129/9Quý DậuBếHoàng đạo
T6, 5/111/10Giáp TuấtKiếnHoàng đạo
T7, 6/112/10Ất HợiTrừHoàng đạo
CN, 7/113/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 8/114/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T3, 9/115/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T4, 10/116/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T5, 11/117/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T6, 12/118/10Tân TỵPháHắc đạo
T7, 13/119/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
CN, 14/1110/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T2, 15/1111/10Giáp ThânThuHắc đạo
T3, 16/1112/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T4, 17/1113/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T5, 18/1114/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T6, 19/1115/10Mậu TýTrừHắc đạo
T7, 20/1116/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
CN, 21/1117/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T2, 22/1118/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T3, 23/1119/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T4, 24/1120/10Quý TỵPháHắc đạo
T5, 25/1121/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T6, 26/1122/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T7, 27/1123/10Bính ThânThuHắc đạo
CN, 28/1124/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T2, 29/1125/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T3, 30/1126/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2173

3/11 4/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2173

  • 14/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (16/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›