Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2172

Tháng 11/2172 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Thân; từ ngày 16/11 là tháng Mười năm Nhâm Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2172

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1116/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T2, 2/1117/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 3/1118/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T4, 4/1119/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T5, 5/1120/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T6, 6/1121/9Canh NgọThànhHắc đạo
T7, 7/1122/9Tân MùiThànhHắc đạo
CN, 8/1123/9Nhâm ThânThuHoàng đạo
T2, 9/1124/9Quý DậuKhaiHoàng đạo
T3, 10/1125/9Giáp TuấtBếHắc đạo
T4, 11/1126/9Ất HợiKiếnHoàng đạo
T5, 12/1127/9Bính TýTrừHắc đạo
T6, 13/1128/9Đinh SửuMãnHắc đạo
T7, 14/1129/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
CN, 15/1130/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T2, 16/111/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T3, 17/112/10Tân TỵPháHắc đạo
T4, 18/113/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T5, 19/114/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T6, 20/115/10Giáp ThânThuHắc đạo
T7, 21/116/10Ất DậuKhaiHắc đạo
CN, 22/117/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T2, 23/118/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T3, 24/119/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 25/1110/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 26/1111/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 27/1112/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 28/1113/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
CN, 29/1114/10Quý TỵPháHắc đạo
T2, 30/1115/10Giáp NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2172

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2172

  • 4/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (5/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 25/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›