Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2171

Tháng 11/2171 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Tân Mùi; từ ngày 27/11 là tháng Mười một năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2171

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/114/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T7, 2/115/10Canh ThânKhaiHắc đạo
CN, 3/116/10Tân DậuBếHắc đạo
T2, 4/117/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T3, 5/118/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T4, 6/119/10Giáp TýMãnHắc đạo
T5, 7/1110/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T6, 8/1111/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T7, 9/1112/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
CN, 10/1113/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T2, 11/1114/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T3, 12/1115/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T4, 13/1116/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T5, 14/1117/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T6, 15/1118/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T7, 16/1119/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
CN, 17/1120/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T2, 18/1121/10Bính TýTrừHắc đạo
T3, 19/1122/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T4, 20/1123/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T5, 21/1124/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T6, 22/1125/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T7, 23/1126/10Tân TỵPháHắc đạo
CN, 24/1127/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T2, 25/1128/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T3, 26/1129/10Giáp ThânThuHắc đạo
T4, 27/111/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T5, 28/112/11Bính TuấtBếHắc đạo
T6, 29/113/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
T7, 30/114/11Mậu TýTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2171

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2171

  • 7/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (23/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›