Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2170

Tháng 11/2170 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Canh Ngọ; từ ngày 8/11 là tháng Mười năm Canh Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2170

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1123/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 2/1124/9Ất MãoChấpHắc đạo
T7, 3/1125/9Bính ThìnPháHoàng đạo
CN, 4/1126/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T2, 5/1127/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T3, 6/1128/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T4, 7/1129/9Canh ThânThuHoàng đạo
T5, 8/111/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T6, 9/112/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T7, 10/113/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
CN, 11/114/10Giáp TýTrừHắc đạo
T2, 12/115/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T3, 13/116/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T4, 14/117/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T5, 15/118/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T6, 16/119/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T7, 17/1110/10Canh NgọNguyHoàng đạo
CN, 18/1111/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T2, 19/1112/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T3, 20/1113/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T4, 21/1114/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T5, 22/1115/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 23/1116/10Bính TýTrừHắc đạo
T7, 24/1117/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
CN, 25/1118/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 26/1119/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 27/1120/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 28/1121/10Tân TỵPháHắc đạo
T5, 29/1122/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T6, 30/1123/10Quý MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2170

1/11 3/11 4/11 7/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2170

  • 17/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (13/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›