Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2116

Tháng 11/2116 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Tý; từ ngày 5/11 là tháng Mười năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2116

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1127/9Tân MùiThuHắc đạo
T2, 2/1128/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T3, 3/1129/9Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 4/1130/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 5/111/10Ất HợiTrừHoàng đạo
T6, 6/112/10Bính TýMãnHắc đạo
T7, 7/113/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
CN, 8/114/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 9/115/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 10/116/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 11/117/10Tân TỵPháHắc đạo
T5, 12/118/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T6, 13/119/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T7, 14/1110/10Giáp ThânThuHắc đạo
CN, 15/1111/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T2, 16/1112/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T3, 17/1113/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 18/1114/10Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 19/1115/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 20/1116/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T7, 21/1117/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 22/1118/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 23/1119/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 24/1120/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 25/1121/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 26/1122/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 27/1123/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 28/1124/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
CN, 29/1125/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 30/1126/10Canh TýTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2116

2/11 3/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2116

  • 14/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (16/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›