Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2112

Tháng 11/2112 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Thân; từ ngày 19/11 là tháng Mười năm Nhâm Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2112

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1112/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T4, 2/1113/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T5, 3/1114/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T6, 4/1115/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T7, 5/1116/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 6/1117/9Ất MãoChấpHắc đạo
T2, 7/1118/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 8/1119/9Đinh TỵPháHoàng đạo
T4, 9/1120/9Mậu NgọNguyHắc đạo
T5, 10/1121/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
T6, 11/1122/9Canh ThânThuHoàng đạo
T7, 12/1123/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
CN, 13/1124/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T2, 14/1125/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 15/1126/9Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 16/1127/9Ất SửuMãnHắc đạo
T5, 17/1128/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T6, 18/1129/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 19/111/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 20/112/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T2, 21/113/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T3, 22/114/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 23/115/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 24/116/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T6, 25/117/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T7, 26/118/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 27/119/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 28/1110/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T3, 29/1111/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T4, 30/1112/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2112

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 21/11 22/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2112

  • 8/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (2/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 28/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›