Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2106

Tháng 11/2106 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Bính Dần; từ ngày 25/11 là tháng Mười một năm Bính Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2106

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/116/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
T3, 2/117/10Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 3/118/10Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 4/119/10Tân TỵNguyHắc đạo
T6, 5/1110/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T7, 6/1111/10Quý MùiThuHoàng đạo
CN, 7/1112/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T2, 8/1113/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 9/1114/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T4, 10/1115/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 11/1116/10Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 12/1117/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T7, 13/1118/10Canh DầnBìnhHắc đạo
CN, 14/1119/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 15/1120/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 16/1121/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 17/1122/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 18/1123/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 19/1124/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 20/1125/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 21/1126/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 22/1127/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 23/1128/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 24/1129/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 25/111/11Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 26/112/11Quý MãoĐịnhHoàng đạo
T7, 27/113/11Giáp ThìnChấpHắc đạo
CN, 28/114/11Ất TỵPháHắc đạo
T2, 29/115/11Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 30/116/11Đinh MùiThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2106

3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2106

  • 5/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (25/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›