Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2105

Tháng 11/2105 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Sửu; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2105

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1125/9Quý DậuBếHoàng đạo
T2, 2/1126/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T3, 3/1127/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T4, 4/1128/9Bính TýMãnHắc đạo
T5, 5/1129/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T6, 6/1130/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 7/111/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 8/112/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 9/113/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 10/114/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 11/115/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T5, 12/116/10Giáp ThânThuHắc đạo
T6, 13/117/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T7, 14/118/10Bính TuấtBếHoàng đạo
CN, 15/119/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T2, 16/1110/10Mậu TýTrừHắc đạo
T3, 17/1111/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T4, 18/1112/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T5, 19/1113/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T6, 20/1114/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T7, 21/1115/10Quý TỵPháHắc đạo
CN, 22/1116/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T2, 23/1117/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T3, 24/1118/10Bính ThânThuHắc đạo
T4, 25/1119/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 26/1120/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 27/1121/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 28/1122/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 29/1123/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 30/1124/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2105

1/11 3/11 6/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2105

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›