Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2082

Tháng 11/2082 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Dần; từ ngày 20/11 là tháng Mười năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2082

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1111/9Quý DậuBếHoàng đạo
T2, 2/1112/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T3, 3/1113/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T4, 4/1114/9Bính TýMãnHắc đạo
T5, 5/1115/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T6, 6/1116/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 7/1117/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 8/1118/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 9/1119/9Tân TỵPháHoàng đạo
T3, 10/1120/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T4, 11/1121/9Quý MùiThànhHắc đạo
T5, 12/1122/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T6, 13/1123/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T7, 14/1124/9Bính TuấtBếHắc đạo
CN, 15/1125/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T2, 16/1126/9Mậu TýTrừHắc đạo
T3, 17/1127/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T4, 18/1128/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
T5, 19/1129/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T6, 20/111/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T7, 21/112/10Quý TỵPháHắc đạo
CN, 22/113/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T2, 23/114/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T3, 24/115/10Bính ThânThuHắc đạo
T4, 25/116/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 26/117/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 27/118/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 28/119/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 29/1110/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 30/1111/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2082

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2082

  • 9/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (1/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 29/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›