Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2071

Tháng 11/2071 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Mão; từ ngày 22/11 là tháng Mười năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2071

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1110/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T2, 2/1111/9Bính TýMãnHắc đạo
T3, 3/1112/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T4, 4/1113/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 5/1114/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T6, 6/1115/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T7, 7/1116/9Tân TỵPháHoàng đạo
CN, 8/1117/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T2, 9/1118/9Quý MùiThànhHắc đạo
T3, 10/1119/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T4, 11/1120/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T5, 12/1121/9Bính TuấtBếHắc đạo
T6, 13/1122/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T7, 14/1123/9Mậu TýTrừHắc đạo
CN, 15/1124/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T2, 16/1125/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
T3, 17/1126/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T4, 18/1127/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T5, 19/1128/9Quý TỵPháHoàng đạo
T6, 20/1129/9Giáp NgọNguyHắc đạo
T7, 21/1130/9Ất MùiThànhHắc đạo
CN, 22/111/10Bính ThânThuHắc đạo
T2, 23/112/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T3, 24/113/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T4, 25/114/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 26/115/10Canh TýTrừHắc đạo
T6, 27/116/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 28/117/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 29/118/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 30/119/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2071

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2071

  • 10/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (29/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›