Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2061

Tháng 11/2061 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Tỵ; từ ngày 12/11 là tháng Mười năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2061

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1120/9Quý MùiThuHắc đạo
T4, 2/1121/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T5, 3/1122/9Ất DậuBếHoàng đạo
T6, 4/1123/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T7, 5/1124/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
CN, 6/1125/9Mậu TýMãnHắc đạo
T2, 7/1126/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T3, 8/1127/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
T4, 9/1128/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 10/1129/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 11/1130/9Quý TỵPháHoàng đạo
T7, 12/111/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 13/112/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T2, 14/113/10Bính ThânThuHắc đạo
T3, 15/114/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T4, 16/115/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T5, 17/116/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T6, 18/117/10Canh TýTrừHắc đạo
T7, 19/118/10Tân SửuMãnHoàng đạo
CN, 20/119/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T2, 21/1110/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T3, 22/1111/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T4, 23/1112/10Ất TỵPháHắc đạo
T5, 24/1113/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 25/1114/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T7, 26/1115/10Mậu ThânThuHắc đạo
CN, 27/1116/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T2, 28/1117/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T3, 29/1118/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 30/1119/10Nhâm TýTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2061

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2061

  • 20/11 (9/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 21/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›