Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2057

Tháng 11/2057 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Đinh Sửu; từ ngày 26/11 là tháng Mười một năm Đinh Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2057

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/115/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T6, 2/116/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T7, 3/117/10Giáp TýMãnHắc đạo
CN, 4/118/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T2, 5/119/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
T3, 6/1110/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T4, 7/1111/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 8/1112/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 9/1113/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 10/1114/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 11/1115/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T2, 12/1116/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 13/1117/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T4, 14/1118/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T5, 15/1119/10Bính TýTrừHắc đạo
T6, 16/1120/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T7, 17/1121/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
CN, 18/1122/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T2, 19/1123/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T3, 20/1124/10Tân TỵPháHắc đạo
T4, 21/1125/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T5, 22/1126/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T6, 23/1127/10Giáp ThânThuHắc đạo
T7, 24/1128/10Ất DậuKhaiHắc đạo
CN, 25/1129/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T2, 26/111/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
T3, 27/112/11Mậu TýTrừHoàng đạo
T4, 28/113/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 29/114/11Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 30/115/11Tân MãoĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2057

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 19/11 21/11 22/11 25/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2057

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›