Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2018

Tháng 11/2018 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Tuất; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Mậu Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2018

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1124/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 2/1125/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 3/1126/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
CN, 4/1127/9Canh TýMãnHắc đạo
T2, 5/1128/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T3, 6/1129/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 7/111/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 8/112/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 9/113/10Ất TỵPháHắc đạo
T7, 10/114/10Bính NgọNguyHoàng đạo
CN, 11/115/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T2, 12/116/10Mậu ThânThuHắc đạo
T3, 13/117/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T4, 14/118/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T5, 15/119/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T6, 16/1110/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T7, 17/1111/10Quý SửuMãnHoàng đạo
CN, 18/1112/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T2, 19/1113/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T3, 20/1114/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T4, 21/1115/10Đinh TỵPháHắc đạo
T5, 22/1116/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T6, 23/1117/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T7, 24/1118/10Canh ThânThuHắc đạo
CN, 25/1119/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T2, 26/1120/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T3, 27/1121/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 28/1122/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 29/1123/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T6, 30/1124/10Bính DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2018

1/11 3/11 6/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2018

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›