Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1983

Tháng 11/1983 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Hợi; từ ngày 5/11 là tháng Mười năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1983

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1127/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T4, 2/1128/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T5, 3/1129/9Ất MùiThuHắc đạo
T6, 4/1130/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T7, 5/111/10Đinh DậuBếHắc đạo
CN, 6/112/10Mậu TuấtKiếnHoàng đạo
T2, 7/113/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T3, 8/114/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 9/115/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 10/116/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 11/117/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 12/118/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 13/119/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 14/1110/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 15/1111/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T4, 16/1112/10Mậu ThânThuHắc đạo
T5, 17/1113/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T6, 18/1114/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T7, 19/1115/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
CN, 20/1116/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T2, 21/1117/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T3, 22/1118/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T4, 23/1119/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T5, 24/1120/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T6, 25/1121/10Đinh TỵPháHắc đạo
T7, 26/1122/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
CN, 27/1123/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T2, 28/1124/10Canh ThânThuHắc đạo
T3, 29/1125/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T4, 30/1126/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1983

1/11 4/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1983

  • 14/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (16/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›