Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1981

Tháng 11/1981 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Tân Dậu; từ ngày 26/11 là tháng Mười một năm Tân Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1981

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/115/10Quý MùiThuHoàng đạo
T2, 2/116/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T3, 3/117/10Ất DậuBếHắc đạo
T4, 4/118/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T5, 5/119/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
T6, 6/1110/10Mậu TýMãnHắc đạo
T7, 7/1111/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
CN, 8/1112/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T2, 9/1113/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T3, 10/1114/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T4, 11/1115/10Quý TỵPháHắc đạo
T5, 12/1116/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T6, 13/1117/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T7, 14/1118/10Bính ThânThuHắc đạo
CN, 15/1119/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T2, 16/1120/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T3, 17/1121/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T4, 18/1122/10Canh TýTrừHắc đạo
T5, 19/1123/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T6, 20/1124/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T7, 21/1125/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
CN, 22/1126/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T2, 23/1127/10Ất TỵPháHắc đạo
T3, 24/1128/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T4, 25/1129/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T5, 26/111/11Mậu ThânThuHoàng đạo
T6, 27/112/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T7, 28/113/11Canh TuấtBếHắc đạo
CN, 29/114/11Tân HợiKiếnHắc đạo
T2, 30/115/11Nhâm TýTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1981

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1981

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›