Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1972

Tháng 11/1972 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Tý; từ ngày 6/11 là tháng Mười năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1972

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1126/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T5, 2/1127/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 3/1128/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 4/1129/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
CN, 5/1130/9Canh TýMãnHắc đạo
T2, 6/111/10Tân SửuBìnhHoàng đạo
T3, 7/112/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T4, 8/113/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 9/114/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 10/115/10Ất TỵPháHắc đạo
T7, 11/116/10Bính NgọNguyHoàng đạo
CN, 12/117/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T2, 13/118/10Mậu ThânThuHắc đạo
T3, 14/119/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T4, 15/1110/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T5, 16/1111/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T6, 17/1112/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T7, 18/1113/10Quý SửuMãnHoàng đạo
CN, 19/1114/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T2, 20/1115/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T3, 21/1116/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T4, 22/1117/10Đinh TỵPháHắc đạo
T5, 23/1118/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T6, 24/1119/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T7, 25/1120/10Canh ThânThuHắc đạo
CN, 26/1121/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T2, 27/1122/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T3, 28/1123/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 29/1124/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 30/1125/10Ất SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1972

1/11 2/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1972

  • 15/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (15/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›