Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1922

Tháng 11/1922 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Tuất; từ ngày 19/11 là tháng Mười năm Nhâm Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1922

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1113/9Quý DậuBếHoàng đạo
T5, 2/1114/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T6, 3/1115/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T7, 4/1116/9Bính TýMãnHắc đạo
CN, 5/1117/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T2, 6/1118/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 7/1119/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 8/1120/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T5, 9/1121/9Tân TỵPháHoàng đạo
T6, 10/1122/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T7, 11/1123/9Quý MùiThànhHắc đạo
CN, 12/1124/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T2, 13/1125/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T3, 14/1126/9Bính TuấtBếHắc đạo
T4, 15/1127/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 16/1128/9Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 17/1129/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T7, 18/1130/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
CN, 19/111/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 20/112/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 21/113/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 22/114/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 23/115/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 24/116/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 25/117/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 26/118/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 27/119/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 28/1110/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 29/1111/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 30/1112/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1922

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1922

  • 7/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (2/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 28/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›