Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2072

Tháng 1/2072 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Mão; từ ngày 20/1 là tháng Chạp năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2072

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/112/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T7, 2/113/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
CN, 3/114/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T2, 4/115/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T3, 5/116/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 6/117/11Tân TỵĐịnhHắc đạo
T5, 7/118/11Nhâm NgọChấpHoàng đạo
T6, 8/119/11Quý MùiPháHắc đạo
T7, 9/120/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 10/121/11Ất DậuThànhHoàng đạo
T2, 11/122/11Bính TuấtThuHắc đạo
T3, 12/123/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
T4, 13/124/11Mậu TýBếHoàng đạo
T5, 14/125/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T6, 15/126/11Canh DầnTrừHắc đạo
T7, 16/127/11Tân MãoMãnHoàng đạo
CN, 17/128/11Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T2, 18/129/11Quý TỵĐịnhHắc đạo
T3, 19/130/11Giáp NgọChấpHoàng đạo
T4, 20/11/12Ất MùiPháHắc đạo
T5, 21/12/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T6, 22/13/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T7, 23/14/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
CN, 24/15/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T2, 25/16/12Canh TýBếHắc đạo
T3, 26/17/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T4, 27/18/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T5, 28/19/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 29/110/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T7, 30/111/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 31/112/12Bính NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2072

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 19/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2072

  • 1/1 (12/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (20/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›