Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2062

Tháng 1/2062 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Tỵ; từ ngày 11/1 là tháng Chạp năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2062

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/121/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T2, 2/122/11Ất DậuThuHoàng đạo
T3, 3/123/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T4, 4/124/11Đinh HợiBếHắc đạo
T5, 5/125/11Mậu TýBếHoàng đạo
T6, 6/126/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T7, 7/127/11Canh DầnTrừHắc đạo
CN, 8/128/11Tân MãoMãnHoàng đạo
T2, 9/129/11Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T3, 10/130/11Quý TỵĐịnhHắc đạo
T4, 11/11/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T5, 12/12/12Ất MùiPháHắc đạo
T6, 13/13/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T7, 14/14/12Đinh DậuThànhHắc đạo
CN, 15/15/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T2, 16/16/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T3, 17/17/12Canh TýBếHắc đạo
T4, 18/18/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T5, 19/19/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T6, 20/110/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T7, 21/111/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
CN, 22/112/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 23/113/12Bính NgọChấpHắc đạo
T3, 24/114/12Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 25/115/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 26/116/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T6, 27/117/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T7, 28/118/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
CN, 29/119/12Nhâm TýBếHắc đạo
T2, 30/120/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T3, 31/121/12Giáp DầnTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2062

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 25/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2062

  • 1/1 (21/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (29/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›