Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1986

Tháng 1/1986 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Sửu; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1986

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/121/11Ất TỵChấpHắc đạo
T5, 2/122/11Bính NgọPháHoàng đạo
T6, 3/123/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T7, 4/124/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
CN, 5/125/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T2, 6/126/11Canh TuấtThuHắc đạo
T3, 7/127/11Tân HợiKhaiHắc đạo
T4, 8/128/11Nhâm TýBếHoàng đạo
T5, 9/129/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
T6, 10/11/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T7, 11/12/12Ất MãoMãnHoàng đạo
CN, 12/13/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T2, 13/14/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 14/15/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T4, 15/16/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T5, 16/17/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T6, 17/18/12Tân DậuThànhHắc đạo
T7, 18/19/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
CN, 19/110/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T2, 20/111/12Giáp TýBếHắc đạo
T3, 21/112/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T4, 22/113/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T5, 23/114/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T6, 24/115/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T7, 25/116/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 26/117/12Canh NgọChấpHắc đạo
T2, 27/118/12Tân MùiPháHắc đạo
T3, 28/119/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T4, 29/120/12Quý DậuThànhHắc đạo
T5, 30/121/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T6, 31/122/12Ất HợiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1986

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 10/1 11/1 13/1 16/1 18/1 19/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1986

  • 1/1 (21/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (29/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›