Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1977

Tháng 1/1977 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Bính Thìn; từ ngày 19/1 là tháng Chạp năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1977

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/112/11Mậu NgọPháHoàng đạo
CN, 2/113/11Kỷ MùiNguyHắc đạo
T2, 3/114/11Canh ThânThànhHoàng đạo
T3, 4/115/11Tân DậuThuHoàng đạo
T4, 5/116/11Nhâm TuấtThuHắc đạo
T5, 6/117/11Quý HợiKhaiHắc đạo
T6, 7/118/11Giáp TýBếHoàng đạo
T7, 8/119/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
CN, 9/120/11Bính DầnTrừHắc đạo
T2, 10/121/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 11/122/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 12/123/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T5, 13/124/11Canh NgọChấpHoàng đạo
T6, 14/125/11Tân MùiPháHắc đạo
T7, 15/126/11Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 16/127/11Quý DậuThànhHoàng đạo
T2, 17/128/11Giáp TuấtThuHắc đạo
T3, 18/129/11Ất HợiKhaiHắc đạo
T4, 19/11/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 20/12/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 21/13/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 22/14/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 23/15/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T2, 24/16/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 25/17/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 26/18/12Quý MùiPháHắc đạo
T5, 27/19/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 28/110/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 29/111/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 30/112/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 31/113/12Mậu TýBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1977

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1977

  • 1/1 (12/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (20/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›