Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1953

Tháng 1/1953 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Nhâm Thìn; từ ngày 15/1 là tháng Chạp năm Nhâm Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1953

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/116/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
T6, 2/117/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T7, 3/118/11Giáp DầnMãnHắc đạo
CN, 4/119/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T2, 5/120/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T3, 6/121/11Đinh TỵĐịnhHắc đạo
T4, 7/122/11Mậu NgọChấpHoàng đạo
T5, 8/123/11Kỷ MùiPháHắc đạo
T6, 9/124/11Canh ThânNguyHoàng đạo
T7, 10/125/11Tân DậuThànhHoàng đạo
CN, 11/126/11Nhâm TuấtThuHắc đạo
T2, 12/127/11Quý HợiKhaiHắc đạo
T3, 13/128/11Giáp TýBếHoàng đạo
T4, 14/129/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T5, 15/11/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T6, 16/12/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T7, 17/13/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
CN, 18/14/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 19/15/12Canh NgọChấpHắc đạo
T3, 20/16/12Tân MùiPháHắc đạo
T4, 21/17/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T5, 22/18/12Quý DậuThànhHắc đạo
T6, 23/19/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T7, 24/110/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
CN, 25/111/12Bính TýBếHắc đạo
T2, 26/112/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T3, 27/113/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T4, 28/114/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T5, 29/115/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 30/116/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 31/117/12Nhâm NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1953

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1953

  • 1/1 (16/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (24/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›