Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1960

Chủ Nhật, ngày 18/1 âm lịch – ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Dần, năm Canh Tý.

Dương lịch 14 Tháng 2, 1960 Chủ Nhật
Âm lịch 18 Tháng Giêng (đủ) Năm Canh Tý
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Mậu Dần
Năm
Canh Tý
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Phá · Sao Hư

  • Lễ Tình nhân (Valentine)

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 14/2/1960 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)

Ngày 14/2/1960 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Phá Xấu

Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.

Kiêng: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Tây

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Nhâm Thủy, Thân Kim: chi sinh can (Kim sinh Thủy).

Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim; năm Canh Tý: Bích Thượng Thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Nhâm bất ương thủy, cánh nan đề phòng – Không nên tháo nước, khơi mương.

Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng – Không nên kê đặt giường mới.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tỵ · Tam hợp: Tý, Thìn · Xung: tuổi Dần

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Canh Tý.

Hỏi nhanh về ngày 14/2/1960

Ngày 14/2/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 14/2/1960 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Canh Tý (18/1/1960 âm lịch).

Ngày 14/2/1960 là ngày gì?

Đây là ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Dần, năm Canh Tý (năm con Chuột), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Thiên Lao. Ngày này có: Lễ Tình nhân (Valentine).

Ngày 14/2/1960 là thứ mấy?

Ngày 14/2/1960 là chủ nhật.

Ngày 14/2/1960 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Phá (xấu), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 14/2/1960

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Ngày lễ ngày 14/2/1960

Lễ Tình nhân (Valentine)

Lễ Tình nhân là dịp các đôi lứa bày tỏ tình cảm qua lời chúc, hoa và những món quà dành cho nhau.

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›