Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1960

Thứ Sáu, ngày 14/2 âm lịch – ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Mão, năm Canh Tý.

Dương lịch 11 Tháng 3, 1960 Thứ Sáu
Âm lịch 14 Tháng Hai (thiếu) Năm Canh Tý
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Kỷ Mão
Năm
Canh Tý
Tiết khí
Kinh trập

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Nguy · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 11/3/1960 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, trực Nguy, hắc đạo, sao Ngưu xấu)

Ngày 11/3/1960 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Nguy Xấu

Nên: cúng lễ, việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: leo cao, đi đường thủy, việc mạo hiểm.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Ngũ hành Chuyên nhật · Cát

Mậu Thổ, Tuất Thổ: can chi cùng hành.

Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc; năm Canh Tý: Bích Thượng Thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường – Không nên nhận đất, mua ruộng.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Nhâm Tý.

Hỏi nhanh về ngày 11/3/1960

Ngày 11/3/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/3/1960 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Canh Tý (14/2/1960 âm lịch).

Ngày 11/3/1960 là ngày gì?

Đây là ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Mão, năm Canh Tý (năm con Chuột), tiết Kinh trập, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 11/3/1960 là thứ mấy?

Ngày 11/3/1960 là thứ sáu.

Ngày 11/3/1960 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Nguy (xấu), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 11/3/1960

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›