Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1916

Chủ Nhật, ngày 13/8 âm lịch – ngày Canh Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thìn.

Dương lịch 10 Tháng 9, 1916 Chủ Nhật
Âm lịch 13 Tháng Tám (thiếu) Năm Bính Thìn
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Đinh Dậu
Năm
Bính Thìn
Tiết khí
Bạch lộ

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Trừ · Sao Tinh

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 10/9/1916 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tinh xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tinh xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tinh xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tinh xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tinh xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tinh xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tinh xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Tinh xấu)

Ngày 10/9/1916 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Trừ Tốt vừa

Nên: dọn dẹp, chữa bệnh, cắt bỏ điều cũ, cúng giải hạn.

Kiêng: cưới hỏi, ký hợp đồng lớn, đi xa.

Sao Tinh Sao xấu

Tinh Nhật Mã (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Canh Kim, Tuất Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim; năm Bính Thìn: Sa Trung Thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 10/9/1916

Ngày 10/9/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 10/9/1916 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Bính Thìn (13/8/1916 âm lịch).

Ngày 10/9/1916 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thìn (năm con Rồng), tiết Bạch lộ, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 10/9/1916 là thứ mấy?

Ngày 10/9/1916 là chủ nhật.

Ngày 10/9/1916 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Trừ (tốt vừa), sao Tinh (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 10/9/1916

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›