iPhone 17 Pro trên Artemis II chỉ là chương mới nhất trong lịch sử dài của Apple ngoài không gian. Phần cứng Apple đã xuất hiện trong quỹ đạo từ thời tàu con thoi, trải qua một giai đoạn dài bị loại khỏi các vai trò vận hành, và nay quay trở lại theo cách được kiểm soát chặt chẽ trên Artemis II. Bài toán không chỉ là iPhone 17 Pro có mặt trong sứ mệnh mới nhất của NASA, mà còn là cách phần cứng Apple đã đi qua hơn bốn thập kỷ hiện diện ngoài không gian với những vai trò rất khác nhau.
Kỷ nguyên tàu con thoi của NASA bắt đầu vào năm 1981, đúng lúc điện toán thương mại chuyển dần từ giao diện dòng lệnh sang giao diện đồ họa. Các kỹ sư khi đó sử dụng những chiếc máy tính thương mại có sẵn để nghiên cứu cách phi hành đoàn tương tác với phần mềm trong môi trường vi trọng lực, nơi phương thức nhập liệu hoạt động khác đáng kể so với trên Trái Đất.
Những thí nghiệm đầu tiên trong thời kỳ tàu con thoi diễn ra vào giai đoạn mà các rào cản tích hợp còn tương đối thấp. Phi hành đoàn và các kỹ sư nhanh chóng nhận ra các giao diện tiêu chuẩn dễ mất hiệu quả thế nào khi trọng lực không còn là điều kiện mặc định.
Khi các sứ mệnh tàu con thoi ngày càng phức tạp, các tiêu chuẩn chứng nhận lúc đó vẫn chưa hoàn toàn đóng cánh cửa với phần cứng thương mại trong môi trường vận hành. Các kỹ sư khi ấy vẫn có thể đưa các hệ thống có sẵn trên thị trường vào bối cảnh bay mà chưa phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt hơn được áp dụng sau này.
Một giai đoạn giao thoa ngắn cho phép máy tính thương mại hoạt động song song với các hệ thống sứ mệnh. NASA dần khép lại giai đoạn này khi hoạt động tàu con thoi trở nên trưởng thành hơn và các yêu cầu chứng nhận về độ tin cậy, khả năng chịu bức xạ và hành vi khi gặp lỗi được siết chặt hơn.
Các hệ thống tiêu dùng không còn phù hợp với những ràng buộc này và bị loại khỏi các vai trò mang tính nhiệm vụ trọng yếu. Phần cứng Apple vẫn tiếp tục xuất hiện trong quỹ đạo, nhưng dịch chuyển khỏi vai trò tích hợp trực tiếp sang các nền tảng thử nghiệm và công cụ phục vụ phi hành đoàn.
Apple II và những thử nghiệm ban đầu
Đầu thập niên 1990 đánh dấu phần cuối của quá trình chuyển đổi đó, và có một chiếc máy tính Apple đã kịp bước qua “cửa sổ” này để hoạt động như một phần của thí nghiệm trong thời kỳ tàu con thoi.
Phần cứng Apple đã xuất hiện trong môi trường NASA từ trước cả giai đoạn thử nghiệm trên tàu con thoi. Các hệ thống Apple II từng được dùng cho hoạt động mặt đất và thử nghiệm khi điện toán cá nhân bắt đầu đi vào quy trình hàng không vũ trụ.

Những ứng dụng ban đầu đó chưa từng tiến vào hệ thống bay, nhưng chúng đặt nền móng cho cách máy tính thương mại có thể hỗ trợ công việc kỹ thuật. Macintosh Portable sau đó trở thành hệ thống Apple đầu tiên thực sự đi vào quỹ đạo như một phần của thí nghiệm thời tàu con thoi.
Macintosh Portable trên tàu con thoi
Macintosh Portable trở thành thí nghiệm Apple đầu tiên thực sự của NASA trong không gian. NASA đã đưa chiếc máy này lên các sứ mệnh tàu con thoi đầu thập niên 1990, với các tài liệu liên hệ nó với STS-41 và STS-43 như một phần của thí nghiệm về tương tác người – máy tính.
Hệ thống này cho các kỹ sư một cách để nghiên cứu cách phi hành gia tương tác với giao diện đồ họa trong môi trường vi trọng lực. Trọng tâm của nhóm nghiên cứu là điều khiển con trỏ, hành vi nhập liệu và khả năng sử dụng trong điều kiện mà những kiểu tương tác quen thuộc không còn giữ nguyên.
Các kỹ sư cũng dùng chiếc máy này như một nền tảng cho các công cụ phục vụ phi hành đoàn. Những thí nghiệm đó góp phần định hình tư duy về điện toán trên khoang cho dự án Space Station Freedom.

Vi trọng lực gần như lập tức bộc lộ giới hạn của phần cứng. Các báo cáo mô tả việc trackball cần được chỉnh sửa để vận hành ổn định trong quỹ đạo, nơi việc thiếu trọng lực ảnh hưởng tới khả năng điều khiển tinh.
Các kỹ sư còn cấu hình một hệ thống liên lạc ghép nối chiếc Mac với modem và phần mềm AppleLink. Phi hành gia sử dụng hệ thống này như một đầu cuối liên lạc trong hoạt động của tàu con thoi và gửi bức thư điện tử được xem rộng rãi là email đầu tiên từ không gian.
“Hello Earth ! Greetings from the STS-43 Crew. This is the first AppleLink from space. Having a __GREAT__ time, wish you were here,… send cry, and CS! Have a nice day…… Haste la vista, baby,… we’ll be back!”
Thí nghiệm đó cho thấy một máy tính thương mại có thể thực hiện các tác vụ có ý nghĩa trong quỹ đạo nếu được điều chỉnh cẩn thận, nhưng chỉ trong những điều kiện được kiểm soát chặt chẽ.
Macintosh Portable hoạt động trong một “cửa sổ” rất hẹp trước khi các tiêu chuẩn chứng nhận tiếp tục siết lại. Những thay đổi sau đó đẩy phần cứng tiêu dùng ra khỏi các vai trò mang tính nhiệm vụ trọng yếu và định hình lại cách xây dựng hệ thống trên tàu.
PowerBook 170 và các thí nghiệm khoa học
PowerBook 170 đưa Apple đi sâu hơn vào các thí nghiệm thời tàu con thoi. Một thí nghiệm sau đó đã đưa Macintosh PowerBook 170 trực tiếp vào quy trình khoa học thay vì chỉ là một nghiên cứu khả dụng. Các nhà nghiên cứu dùng chiếc Mac di động này trong sứ mệnh SLS-2 vào tháng 10/1993 như một phần của dự án có tên “PI-in-a-Box.”
Hệ thống này đóng vai trò như một công cụ chuyên gia, giúp phi hành gia vận hành và điều chỉnh thí nghiệm theo thời gian thực. Nó hỗ trợ nghiên cứu say tàu xe bằng cách phân tích xung đột giữa tín hiệu thị giác và tín hiệu tiền đình trong một thiết bị mái vòm quay.
Phi hành gia dùng máy tính để tương tác với thí nghiệm ngay trong lúc nó đang vận hành. Phần cứng Apple lúc này đã tiến gần hơn đến hoạt động khoa học đang diễn ra thực tế so với giai đoạn sử dụng trước đó trên tàu con thoi.

NASA tất nhiên kiểm soát rất chặt cách PowerBook kết nối với tàu. Máy tính liên kết qua kết nối nối tiếp tới một hệ thống SpaceLab đóng vai trò bộ đệm.
Cách thiết lập này tách biệt thí nghiệm khỏi các hoạt động lõi của tàu con thoi và giảm nguy cơ gây nhiễu. NASA vẫn yêu cầu quá trình chứng nhận không gian đầy đủ dù các hệ thống Macintosh đã từng bay trước đó.
Các kỹ sư kiểm tra phần cứng về hành vi cháy, lỗi điện và hiện tượng thoát khí vật liệu. Apple đã cung cấp các máy tính được dùng trong dự án, bao gồm cả chiếc cuối cùng được đưa lên bay.
Thí nghiệm đó cho thấy phần cứng thương mại đã từng tiến sâu đến mức nào vào hoạt động thời tàu con thoi trước khi các tiêu chuẩn chứng nhận khép lại con đường đó.
iPod và thiết bị cá nhân trong quỹ đạo
iPod đưa Apple trở lại quỹ đạo với tư cách thiết bị cá nhân. Hơn một thập kỷ trôi qua trước khi phần cứng Apple quay lại quỹ đạo, khi các tiêu chuẩn chứng nhận chặt chẽ hơn giữ thiết bị tiêu dùng ngoài các vai trò vận hành. Đến giữa những năm 2000, các phi hành gia trên ISS bắt đầu mang theo thiết bị điện tử cá nhân như một phần trong bộ đồ dùng tiêu chuẩn.

Hình ảnh của NASA từ năm 2006 cho thấy một chiếc iPod trên trạm. Thiết bị này phù hợp với các mẫu iPod thế hệ thứ năm phổ biến vào thời điểm đó.
Phi hành đoàn dùng iPod như máy nghe nhạc và thiết bị giải trí cá nhân trong các sứ mệnh kéo dài. Thiết bị có thể trôi tự do hoặc được cố định bằng những cách giữ đơn giản trong môi trường vi trọng lực.
iPhone 4 và thí nghiệm SpaceLab
iPhone 4 thử nghiệm phần cứng tiêu dùng như một công cụ khoa học trên sứ mệnh tàu con thoi cuối cùng. Phần cứng Apple quay lại các bài thử nghiệm thời tàu con thoi vào năm 2011 khi NASA đưa hai chiếc iPhone 4 lên STS-135, sứ mệnh cuối cùng của chương trình Space Shuttle. Các thiết bị này được dùng để thử xem phần cứng tiêu dùng có thể hoạt động ra sao trong quỹ đạo.

Các kỹ sư cài lên điện thoại một ứng dụng tùy biến tên SpaceLab, dùng cảm biến tích hợp để chạy thí nghiệm. Phi hành gia chụp ảnh Trái Đất để ước tính độ cao và phương hướng, sau đó hiệu chuẩn cảm biến và thu thập dữ liệu bằng camera, con quay hồi chuyển và gia tốc kế của iPhone.
Các bài thử cho thấy một thiết bị thương mại nhỏ gọn có thể tái tạo một số chức năng vốn thường do thiết bị chuyên dụng đảm nhiệm. Tuy vậy, các kỹ sư vẫn giữ thiết bị trong trạng thái tách biệt và được kiểm soát chặt chẽ.
Những chiếc iPhone này vẫn tách rời khỏi hệ thống tàu con thoi và không được dùng cho điều hướng hay hoạt động bay. Trong suốt sứ mệnh, chúng luôn đứng ngoài phần cứng mang tính nhiệm vụ trọng yếu.
Kết quả xác nhận rằng phần cứng tiêu dùng có thể hỗ trợ các tác vụ khoa học có ý nghĩa trong không gian khi được kiểm soát cẩn thận. Sứ mệnh với iPhone 4 cho thấy thiết bị thương mại có thể đảm nhiệm những vai trò giới hạn nhưng rõ mục đích mà không làm thay đổi cách thiết kế các hệ thống tàu vũ trụ.
iPad như công cụ vận hành trên ISS
iPad thử ranh giới giữa thiết bị cá nhân và công cụ vận hành. Phần cứng Apple tiếp tục tiến gần hơn tới vai trò vận hành vào đầu thập niên 2010 khi các mẫu iPad xuất hiện trên ISS. Phi hành đoàn bắt đầu dùng iPad như giao diện di động cho các tác vụ trên trạm.
Một tài liệu kỹ thuật năm 2012 nghiên cứu iPad như “túi bay điện tử” cho ISS. Phi hành đoàn trên trạm vốn phải dựa vào các sổ tay giấy cho quy trình khẩn cấp. Việc cập nhật những tài liệu này đòi hỏi phải phóng bản sửa đổi lên quỹ đạo hoặc in ngay trên trạm, làm tăng chi phí và làm chậm hoạt động thường nhật.

Máy tính bảng đã thay đổi cách phi hành đoàn xử lý thông tin trên trạm. Họ có thể truy cập quy trình cập nhật trực tiếp trên thiết bị, trong khi các nhóm mặt đất chỉnh sửa tài liệu theo dạng số.
NASA mua iPad và triển khai chúng trên trạm để thử cách chúng hoạt động trong quỹ đạo. Phi hành gia dùng thiết bị để xem quy trình, tài liệu tham khảo và dữ liệu vận hành. Các nhóm theo dõi khả năng sử dụng trong vi trọng lực và trong những quy trình nhạy cảm về thời gian.
Các kỹ sư đánh giá độ tin cậy, khả năng truy cập và tốc độ phi hành đoàn có thể lấy lại thông tin quan trọng trong tình huống khẩn cấp. Tài liệu giấy vẫn được giữ lại như phương án dự phòng bắt buộc.
AirPods và đời sống thường nhật của phi hành đoàn
AirPods mở rộng sự hiện diện của Apple trong quỹ đạo sang các thói quen thường nhật của phi hành đoàn. Phần cứng Apple tiếp tục xuất hiện trong quỹ đạo theo những cách lặng lẽ hơn khi các sứ mệnh dài ngày trên ISS dần trở thành hoạt động thường lệ. Những thiết bị này không nằm trong thí nghiệm hay tải trọng chính thức, mà được phi hành gia chọn cho nhu cầu cá nhân.
Vào tháng 3/2026, phi hành gia NASA Jessica Meir chia sẻ một video tập luyện từ ISS, trong đó AirPods xuất hiện khá nổi bật. Phi hành đoàn trên ISS phải sử dụng máy chạy bộ và thiết bị kháng lực mỗi ngày để chống mất cơ và loãng xương.

Những buổi tập này diễn ra cùng tiếng ồn liên tục từ thiết bị, quạt và hệ thống thông gió. AirPods cho phép phi hành gia nghe âm thanh hoặc tách khỏi tiếng ồn xung quanh trong lúc tập luyện.
Đáng chú ý là tai nghe này vẫn tách biệt khỏi hệ thống trạm cũng như các chức năng liên lạc và vận hành. Giống iPod, chúng là vật dụng cá nhân nhằm cải thiện trải nghiệm sống trong quỹ đạo.
iPhone 17 Pro trên Artemis II
iPhone 17 đưa phần cứng Apple trở lại quỹ đạo dưới những giới hạn nghiêm ngặt trên Artemis II. Phần cứng Apple trở lại không gian sâu trên Artemis II với các ràng buộc chặt chẽ hơn trước. NASA phê duyệt iPhone như thiết bị cá nhân của phi hành đoàn, chấm dứt nhiều thập kỷ hạn chế từng giữ thiết bị điện tử tiêu dùng khỏi các sứ mệnh có người lái.
Hình ảnh NASA và các tư liệu về sứ mệnh cho thấy phần cứng thuộc dòng Pro đời mới, phù hợp với iPhone 17 Pro Max. Các tài liệu ban đầu xem những chiếc điện thoại này là thiết bị phục vụ phi hành đoàn chứ không phải phần cứng tải trọng chính thức.
Phi hành đoàn dùng điện thoại để ghi lại sứ mệnh từ bên trong khoang, chụp ảnh và quay video theo góc nhìn của chính họ.

Các kỹ sư tích hợp điện thoại dưới những giới hạn nghiêm ngặt, bao gồm tắt Wi-Fi và Bluetooth. Nội dung ghi lại được chuyển qua hệ thống liên lạc của tàu thay vì qua chính điện thoại.
NASA đưa phần cứng này qua một quy trình phê duyệt nhiều giai đoạn trước khi bay. Các nhóm an toàn đánh giá những rủi ro như vỡ kính trong môi trường vi trọng lực và phơi nhiễm bức xạ.
Các nhóm xây dựng phương án giảm thiểu rủi ro và xác nhận chúng để đảm bảo điện thoại không ảnh hưởng tới an toàn phi hành đoàn hay hệ thống trên tàu. Phi hành gia cố định thiết bị bằng Velcro trong trạng thái không trọng lực và cất chúng trong bộ đồ hoặc khoang tàu khi phóng và tái nhập khí quyển.
Cách tiếp cận này kế thừa những lần phần cứng Apple từng xuất hiện trong quỹ đạo trước đó, bao gồm hai chiếc iPhone 4 bay trong giai đoạn tàu con thoi năm 2011. Artemis II cho thấy thiết bị tiêu dùng quay lại như những công cụ được kiểm soát chặt chẽ, phục vụ trực tiếp phi hành đoàn và hoạt động song song với hệ thống sứ mệnh mà không trở thành một phần của chúng.
Lịch sử phần cứng Apple trong không gian phản ánh sự thay đổi trong ưu tiên của các sứ mệnh. NASA ngày càng siết điều kiện đưa phần cứng tiêu dùng vào quỹ đạo, và lịch sử thiết bị Apple trong không gian phản ánh đúng quỹ đạo đó. Các thiết bị từng đi từ giai đoạn thử nghiệm thời tàu con thoi sang một quãng dài bị loại khỏi những vai trò gần hệ thống, trước khi quay lại dưới mô hình kiểm soát chặt hơn.
Những hệ thống đời đầu từng đứng khá gần các quy trình sứ mệnh và giúp kỹ sư hiểu cách phi hành đoàn dùng phần mềm trong vi trọng lực. Các thiết bị đời mới hơn vẫn ở lại với phi hành đoàn như công cụ ghi hình và vật dụng thường nhật, nhưng không can thiệp vào hệ thống bay.
Với Artemis II, NASA cho thấy phần cứng Apple hiện hoạt động trong giới hạn chứng nhận hiện đại, thay vì sự linh hoạt thử nghiệm từng cho phép chúng bước lên tàu trong quá khứ. Nhiều thập kỷ sau, Apple quay trở lại dưới một bộ điều kiện hoàn toàn khác, với vai trò nhỏ hơn, cá nhân hơn và mang tính con người nhiều hơn.
