| Tiểu hàn | Thứ Hai, 6/1/1936, khoảng 18:51 | 12/12 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Ba, 21/1/1936, khoảng 12:16 | 27/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Tư, 5/2/1936, khoảng 06:36 | 13/1 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Năm, 20/2/1936, khoảng 02:38 | 28/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Sáu, 6/3/1936, khoảng 00:56 | 13/2 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Bảy, 21/3/1936, khoảng 02:02 | 28/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Chủ Nhật, 5/4/1936, khoảng 06:12 | 14/3 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Hai, 20/4/1936, khoảng 13:33 | 29/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Ba, 5/5/1936, khoảng 23:59 | 15/3 nhuận | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Năm, 21/5/1936, khoảng 13:08 | 1/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Bảy, 6/6/1936, khoảng 04:30 | 17/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Chủ Nhật, 21/6/1936, khoảng 21:22 | 3/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Ba, 7/7/1936, khoảng 14:54 | 19/5 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Năm, 23/7/1936, khoảng 08:16 | 6/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Bảy, 8/8/1936, khoảng 00:36 | 22/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Chủ Nhật, 23/8/1936, khoảng 15:07 | 7/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Ba, 8/9/1936, khoảng 03:10 | 23/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Tư, 23/9/1936, khoảng 12:20 | 8/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Năm, 8/10/1936, khoảng 18:21 | 23/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Sáu, 23/10/1936, khoảng 21:12 | 9/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Bảy, 7/11/1936, khoảng 21:04 | 24/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Chủ Nhật, 22/11/1936, khoảng 18:21 | 9/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Hai, 7/12/1936, khoảng 13:35 | 24/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Ba, 22/12/1936, khoảng 07:27 | 9/11 | 270° |
|---|