Lịch vạn niên
Tháng 4/2027 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Đinh Mùi; từ ngày 7/4 là tháng Ba năm Đinh Mùi.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T5, 1/4 | 25/2 | Canh Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T6, 2/4 | 26/2 | Tân Hợi | Thành | Hắc đạo |
| T7, 3/4 | 27/2 | Nhâm Tý | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 4/4 | 28/2 | Quý Sửu | Khai | Hắc đạo |
| T2, 5/4 | 29/2 | Giáp Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T3, 6/4 | 30/2 | Ất Mão | Bế | Hoàng đạo |
| T4, 7/4 | 1/3 | Bính Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T5, 8/4 | 2/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| T6, 9/4 | 3/3 | Mậu Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| T7, 10/4 | 4/3 | Kỷ Mùi | Bình | Hắc đạo |
| CN, 11/4 | 5/3 | Canh Thân | Định | Hoàng đạo |
| T2, 12/4 | 6/3 | Tân Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 13/4 | 7/3 | Nhâm Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T4, 14/4 | 8/3 | Quý Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T5, 15/4 | 9/3 | Giáp Tý | Thành | Hắc đạo |
| T6, 16/4 | 10/3 | Ất Sửu | Thu | Hắc đạo |
| T7, 17/4 | 11/3 | Bính Dần | Khai | Hoàng đạo |
| CN, 18/4 | 12/3 | Đinh Mão | Bế | Hắc đạo |
| T2, 19/4 | 13/3 | Mậu Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T3, 20/4 | 14/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| T4, 21/4 | 15/3 | Canh Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| T5, 22/4 | 16/3 | Tân Mùi | Bình | Hắc đạo |
| T6, 23/4 | 17/3 | Nhâm Thân | Định | Hoàng đạo |
| T7, 24/4 | 18/3 | Quý Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| CN, 25/4 | 19/3 | Giáp Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T2, 26/4 | 20/3 | Ất Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T3, 27/4 | 21/3 | Bính Tý | Thành | Hắc đạo |
| T4, 28/4 | 22/3 | Đinh Sửu | Thu | Hắc đạo |
| T5, 29/4 | 23/3 | Mậu Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T6, 30/4 | 24/3 | Kỷ Mão | Bế | Hắc đạo |
3/4 5/4 6/4 7/4 8/4 11/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4