So sánh iPad Air M3 và iPad Pro M5: Khác biệt lớn, chọn sao cho đúng?

Apple cập nhật iPad với hai model iPad Air M3 và iPad Pro M5, tích hợp chip mới, màn hình tiên tiến, hiệu năng đồ họa vượt trội cho chuyên gia và người dùng phổ thông.

So sánh iPad Air M3 và iPad Pro M5: Khác biệt lớn, chọn sao cho đúng?

Apple đã nâng cấp dòng iPad với hai lựa chọn đáng chú ý là iPad Air M3 và iPad Pro M5. Cả hai đều dùng chip Apple Silicon mới, hỗ trợ USB-C, phụ kiện Magic Keyboard và Apple Pencil, nhưng khác nhau khá rõ về màn hình, hiệu năng đồ họa, camera, kết nối và mức giá. Với người dùng phổ thông, việc phân vân giữa hai model này là chuyện dễ hiểu.

Bảng dưới đây tổng hợp nhanh các khác biệt chính giữa iPad Air M3 và iPad Pro M5 theo từng hạng mục, giúp nhìn một lần là nắm được Air phù hợp ai, Pro dành cho nhu cầu nào.

So sánh iPad Air M3 và iPad Pro M5: Khác biệt lớn, chọn sao cho đúng?

So sánh chi tiết iPad Air M3 và iPad Pro M5

 iPad Air (M3, 2025)iPad Pro (M5, 2025)
Màn hìnhLiquid Retina, LCD IPS, viền mỏng, độ phân giải caoUltra Retina XDR, Tandem OLED, tương phản cao, màu đen sâu
Tần số quét60HzProMotion, tần số quét đến 120Hz
Độ sáng11 inch: tối đa 500 nits SDR
13 inch: tối đa 600 nits SDR
Tối đa 1000 nits SDR
HDR: 1000 nits toàn màn hình, 1600 nits đỉnh
Kính màn hìnhKính tiêu chuẩnTùy chọn kính nano-texture trên bản 1TB và 2TB (chống chói tốt hơn)
Màn hình ngoàiXuất ra màn hình ngoài 60HzXuất ra màn hình ngoài lên đến 120Hz, hỗ trợ Adaptive Sync
Chip xử lýM3, tiến trình 3nm thế hệ đầu (N3), dựa trên A17 ProM5, tiến trình 3nm thế hệ ba (N3P), dựa trên A19 Pro
CPU8 nhân (4 nhân hiệu năng + 4 nhân tiết kiệm điện)Tối đa 10 nhân (4 nhân hiệu năng + 6 nhân tiết kiệm điện)
GPU9 nhân GPU, ray tracing thế hệ đầu, dynamic caching thế hệ đầu10 nhân GPU, ray tracing thế hệ ba, dynamic caching thế hệ hai, shader cải tiến
AI và MetalHỗ trợ Metal 4, tăng tốc AI tiêu chuẩnMetal 4 với Tensor APIs, Neural Accelerator tích hợp trong từng nhân GPU
Bộ nhớ RAM8GB RAM LPDDR5Bản 256GB, 512GB: 12GB RAM
Bản 1TB, 2TB: 16GB RAM, dùng LPDDR5X
Băng thông bộ nhớ100GB/s153GB/s, tối ưu cho màn OLED và tác vụ nặng
Hiệu năng tổng thểĐủ cho học tập, làm việc văn phòng, chỉnh ảnh, dựng video mức vừaHướng tới công việc đồ họa, dựng video 4K phức tạp, đa tác vụ chuyên sâu
Wi-FiWi-Fi 6E, chip kết nối BroadcomWi-Fi 7, chip N1 riêng cho kết nối ổn định, độ trễ thấp hơn
BluetoothBluetooth 5.3Bluetooth 6
Kết nối di độngModem 5G Qualcomm (bản cellular)Chip C1X (bản cellular), tối ưu hơn cho mạng di động đời mới
Cổng kết nốiUSB-CUSB-C hỗ trợ Thunderbolt/USB 4, gắn màn hình và SSD tốc độ cao
Bảo mậtTouch ID trên nút nguồnFace ID với hệ thống camera TrueDepth, tiện dùng ngang với bàn phím
Camera trước/sauCamera trước và sau cơ bản, đủ cho gọi video, chụp tài liệu đơn giảnHệ thống TrueDepth phía trước, hỗ trợ Portrait, Portrait Lighting, Animoji/Memoji
LiDAR và ARKhông có LiDARCó LiDAR scanner, hỗ trợ ứng dụng AR, đo đạc, scan không gian
Flash và quay videoFlash và quay video tiêu chuẩnAdaptive True Tone flash, quay ProRes đến 4K 30fps (1080p 30fps bản 256GB) và 4K 60fps qua ghi ngoài
Micro2 micro, đủ cho học online, gọi video cơ bản4 micro chất lượng phòng thu, hỗ trợ audio zoom và ghi âm stereo
LoaLoa stereo ở cạnh ngang4 loa, âm thanh rộng, phù hợp xem phim, giải trí cao cấp
Thiết kế và độ dàyĐộ dày 6.1mm, thiết kế vuông vức quen thuộcĐộ dày khoảng 5.3mm hoặc 5.1mm tùy bản, mỏng hơn nhưng vẫn cứng cáp
Trọng lượngKhoảng 462g hoặc 617g tùy kích thướcKhoảng 444g hoặc 579g, nhẹ hơn dù cùng kích thước với Air
Sạc nhanhKhông nhấn mạnh sạc nhanh, sạc qua USB-C tiêu chuẩnHỗ trợ sạc nhanh: Với adapter 60W trở lên, bản 11 inch sạc 50% khoảng 30 phút, bản 13 inch khoảng 35 phút
Phụ kiệnHỗ trợ Magic Keyboard cho iPad Air, Apple Pencil thế hệ mớiHỗ trợ Magic Keyboard cho iPad Pro, Apple Pencil thế hệ mới
Dung lượng lưu trữ128GB, 256GB, 512GB, 1TB256GB, 512GB, 1TB, 2TB, SSD nhanh hơn khoảng 2 lần so với Air
Màu sắcSpace Gray, Starlight, Purple, BlueSpace Black, Silver
Giá khởi điểmTừ 16,689,000 VNDTừ 29,999,000 VND, chênh khoảng 13 triệu so với Air cùng thế hệ
Đối tượng phù hợpNgười dùng phổ thông, học sinh-sinh viên, nhân viên văn phòng, creator nhẹChuyên gia sáng tạo nội dung, designer, editor, kỹ sư, người muốn thay laptop bằng iPad

Nhìn vào bảng so sánh, iPad Air M3 hướng tới việc mang lại hiệu năng cao, thiết kế hiện đại, giá mềm hơn trong khi vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu học tập, làm việc văn phòng, giải trí, ghi chú và sáng tạo nội dung ở mức vừa phải. Chip M3, 8GB RAM, màn hình Liquid Retina và kết nối Wi-Fi 6E là đủ cho đa số tác vụ hằng ngày, nhất là khi kết hợp thêm bàn phím và bút.

So sánh iPad Air M3 và iPad Pro M5: Khác biệt lớn, chọn sao cho đúng?

iPad Pro M5 có cấu hình cao hơn với màn hình OLED XDR 120Hz, độ sáng HDR cao, RAM lớn, bộ nhớ băng thông rộng, Thunderbolt, LiDAR, hệ thống micro và loa nâng cấp, camera hỗ trợ ProRes và Face ID. Những thứ này chỉ thực sự phát huy khi người dùng có công việc nặng về đồ họa, dựng phim, thiết kế, AR hoặc cần mang theo dự án lớn trên một thiết bị mỏng nhẹ.

Với những ai chỉ cần một chiếc iPad mạnh, màn hình đẹp, dùng ổn trong nhiều năm mà không cần chạy theo cấu hình “tối đa”, iPad Air M3 vẫn là lựa chọn hợp lý hơn về mặt giá trị. Nếu không quá gấp, cũng có thể cân nhắc chờ iPad Air dùng chip M4 dự kiến ra mắt trong nửa đầu 2026, khi đó khoảng cách hiệu năng giữa Air và Pro sẽ được thu hẹp thêm nhưng mức giá Air nhiều khả năng vẫn dễ chịu hơn.