Từ cuộc gọi di động đầu tiên cách đây 30 năm đến hệ sinh thái số hiện diện trong sinh hoạt hiện đại, dấu ấn của VinaPhone có thể được nhận ra qua cách nhiều thế hệ người Việt học tập, làm việc, giải trí và duy trì liên lạc mỗi ngày.
6 giờ sáng, Nguyễn Thái Sơn rời căn hộ ở Hà Nội với chiếc vali nhỏ để lên đường tới một tỉnh miền núi phía Bắc. Lịch trình của anh gồm gặp khách hàng trong buổi sáng, khảo sát nhà máy vào đầu giờ chiều và họp trực tuyến với đối tác khi ngày làm việc gần kết thúc. Trước khi xuống nhà, Sơn mở điện thoại kiểm tra lại các đầu việc. Biểu tượng sóng vẫn hiển thị đầy đủ nhưng anh gần như không còn chú ý tới chi tiết đó. Giống hàng triệu thuê bao khác, Sơn đã quen với trạng thái kết nối luôn sẵn sàng dù đang ở đâu.

Công việc kinh doanh buộc Sơn liên tục di chuyển nên văn phòng với anh không gắn với một địa điểm cố định. Đó có thể là hàng ghế sau ô tô, quán cà phê bên đường hoặc khu vực chờ giữa hai lịch hẹn. Anh gửi báo giá qua email, chuyển tài liệu bằng nền tảng đám mây và tham gia họp ngay trên điện thoại. Kết nối di động vì thế đã trở thành hạ tầng phục vụ trực tiếp cho công việc. Sơn chia sẻ, “Có những ngày tôi gần như làm việc hoàn toàn trên mạng di động. Kết nối ổn định quyết định rất nhiều đến hiệu quả công việc”.
Không xa nơi Sơn bắt đầu chuyến đi, Nguyễn Thanh An, sinh viên năm hai tại Hà Nội, cũng mở đầu ngày mới với chiếc điện thoại trong tay. Trên đường đến trường, cô xem lại bài giảng được đăng từ tối hôm trước, chỉnh sửa ghi chú cho buổi thuyết trình cuối tuần và trao đổi với nhóm về đề tài nghiên cứu. Buổi tối, An tham dự một lớp kỹ năng trực tuyến rồi mới chuyển sang các nội dung giải trí số. Với cô, Internet hiện diện tự nhiên gần như điện và nước. An thuộc thế hệ hầu như chưa từng trải nghiệm một thế giới thiếu kết nối.

Khoảng cách 10 năm tuổi giữa Sơn và An đại diện cho hai chặng khác nhau của viễn thông Việt Nam. Sơn sinh năm 1996, trùng thời điểm VinaPhone ra đời, khi điện thoại di động vẫn là dịch vụ xa xỉ với phần đông người dân. An sinh năm 2006, lúc Internet và điện thoại di động đã dần trở thành những phương tiện quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Tuổi thơ của Sơn gắn với điện thoại phổ thông và thẻ cào giấy, còn An lớn lên cùng smartphone, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến. Khi Sơn học cấp hai, SMS vẫn là phương thức liên lạc phổ biến và người dùng thường phải tìm tới quán net để truy cập Internet. Đối với An, học trên môi trường số, lưu tài liệu trên đám mây hay dùng công cụ AI để hỗ trợ công việc đã là những thao tác bình thường.
Sự khác biệt giữa hai người phần nào tái hiện quá trình phát triển của viễn thông Việt Nam trong ba thập kỷ. Khi VinaPhone hoạt động năm 1996, mục tiêu đặt ra không dừng ở việc bổ sung một mạng di động. Theo Chủ tịch VNPT Tô Dũng Thái, định hướng khi đó còn thể hiện quyết tâm xây dựng hạ tầng thông tin di động do người Việt làm chủ, từng bước nắm bắt công nghệ, tự vận hành mạng lưới và mở rộng thị trường bằng nguồn lực trong nước.
Từ giai đoạn khởi đầu với vùng phủ sóng còn giới hạn, dịch vụ di động dần tiếp cận nhiều người hơn. Sau ba năm vận hành, VinaPhone trở thành mạng di động đầu tiên phủ sóng toàn bộ 61 tỉnh, thành của Việt Nam vào thời điểm đó. Việc triển khai dịch vụ trả trước VinaCard cũng giúp điện thoại di động trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo khách hàng.
Đà phát triển tiếp tục được ghi dấu bằng cột mốc một triệu thuê bao vào năm 2002 và việc tiên phong khai trương dịch vụ 3G năm 2009. Những dấu mốc này vừa phản ánh tốc độ mở rộng của doanh nghiệp viễn thông, vừa cho thấy người Việt ngày càng kết nối sâu hơn với không gian số.
Đến giữa năm 2026, Việt Nam có hơn 110 triệu thuê bao băng rộng di động. Mạng 4G phủ tới 99.8% dân số, trong khi 5G tiếp tục được mở rộng tới hàng chục triệu người dùng. Từ công việc, học tập đến giải trí, phần lớn hoạt động thường nhật hiện nay đều gắn với Internet.
Sơn từng cảm nhận rõ giá trị của hạ tầng liên lạc khi bão Yagi tác động tới nhiều địa phương miền Bắc năm 2024. Giữa lúc không ít người lo ngại vì liên lạc gián đoạn tại một số khu vực, anh vẫn gọi được về quê để hỏi thăm gia đình. Sơn kể, “Cuộc gọi chỉ kéo dài vài phút nhưng khiến tôi yên tâm hơn rất nhiều. Đó là lúc tôi nhận ra giá trị của việc luôn giữ được kết nối”.
Dù vậy, trong phần lớn thời gian, Sơn hiếm khi nghĩ đến những vạch sóng trên màn hình vì kết nối đã trở thành điều mặc định. Trên chuyến xe trở lại Hà Nội vào buổi chiều, anh tiếp tục làm việc. Một báo giá được gửi tới khách hàng, một tệp dung lượng lớn được chuyển cho đồng nghiệp và cuộc họp cuối ngày vẫn bắt đầu đúng giờ dù Sơn không ngồi tại văn phòng.
Ở một khu vực khác của thành phố, An cùng các bạn hoàn thiện bài tập trên tài liệu trực tuyến dùng chung. Mỗi thành viên trao đổi qua nền tảng số, đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn và dùng công cụ AI để hỗ trợ nghiên cứu. Công việc của Sơn và việc học của An có vẻ khác biệt, nhưng đều dựa trên cùng một nền tảng kết nối.
Ba thập kỷ trước, nhu cầu cốt lõi của phần lớn thuê bao là thực hiện cuộc gọi. Ngày nay, kết nối đã trở thành nền móng cho học tập, làm việc, kinh doanh và tiếp cận dịch vụ số. Hành vi người dùng thay đổi cũng khiến vai trò của nhà mạng được mở rộng. Nếu VinaPhone ở giai đoạn đầu góp phần phổ cập dịch vụ di động, thì hiện nay mạng lưới này còn cung cấp kết nối số, hỗ trợ chuyển đổi số quốc gia và góp phần hình thành xã hội số.

Bên cạnh dịch vụ di động, VinaPhone hiện phát triển hệ sinh thái số với truyền hình MyTV, thanh toán VNPT Money, chữ ký số từ xa VNPT SmartCA, điện toán đám mây VNPT Cloud cùng nhiều giải pháp dành cho khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Những công nghệ như 5G, AI, Big Data và IoT cũng từng bước được ứng dụng trong thực tế, mở thêm các phương thức kết nối mới cho người dùng.
Sau 30 năm kể từ những cuộc gọi đầu tiên, biểu tượng sóng trên điện thoại vẫn xuất hiện lặng lẽ như một phần hiển nhiên của cuộc sống. Đằng sau sự quen thuộc ấy là quá trình liên tục mở rộng hạ tầng và dịch vụ, đồng hành với nhiều thế hệ người Việt trong học tập, làm việc và kiến tạo tương lai số.