| Tiểu hàn | Thứ Tư, 6/1/2044, khoảng 00:11 | 7/12 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Tư, 20/1/2044, khoảng 17:34 | 21/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Năm, 4/2/2044, khoảng 11:47 | 6/1 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Sáu, 19/2/2044, khoảng 07:35 | 21/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Bảy, 5/3/2044, khoảng 05:36 | 6/2 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Chủ Nhật, 20/3/2044, khoảng 06:20 | 21/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Hai, 4/4/2044, khoảng 10:07 | 7/3 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Ba, 19/4/2044, khoảng 17:04 | 22/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Năm, 5/5/2044, khoảng 03:07 | 8/4 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Sáu, 20/5/2044, khoảng 15:57 | 23/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Chủ Nhật, 5/6/2044, khoảng 07:02 | 10/5 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Hai, 20/6/2044, khoảng 23:43 | 25/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Tư, 6/7/2044, khoảng 17:12 | 12/6 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Sáu, 22/7/2044, khoảng 10:36 | 28/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Chủ Nhật, 7/8/2044, khoảng 03:04 | 14/7 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Hai, 22/8/2044, khoảng 17:49 | 29/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Tư, 7/9/2044, khoảng 06:11 | 16/7 nhuận | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Năm, 22/9/2044, khoảng 15:42 | 2/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Sáu, 7/10/2044, khoảng 22:07 | 17/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Chủ Nhật, 23/10/2044, khoảng 01:21 | 3/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Hai, 7/11/2044, khoảng 01:35 | 18/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Hai, 21/11/2044, khoảng 23:11 | 3/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Ba, 6/12/2044, khoảng 18:40 | 18/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Tư, 21/12/2044, khoảng 12:41 | 3/11 | 270° |
|---|