| Tiểu hàn | Thứ Tư, 5/1/2039, khoảng 19:11 | 11/12 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Năm, 20/1/2039, khoảng 12:33 | 26/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Sáu, 4/2/2039, khoảng 06:47 | 12/1 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Bảy, 19/2/2039, khoảng 02:36 | 27/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Chủ Nhật, 6/3/2039, khoảng 00:38 | 12/2 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Hai, 21/3/2039, khoảng 01:23 | 27/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Ba, 5/4/2039, khoảng 05:11 | 12/3 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Tư, 20/4/2039, khoảng 12:10 | 27/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Năm, 5/5/2039, khoảng 22:14 | 13/4 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Bảy, 21/5/2039, khoảng 11:04 | 29/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Hai, 6/6/2039, khoảng 02:11 | 15/5 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Ba, 21/6/2039, khoảng 18:53 | 30/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Năm, 7/7/2039, khoảng 12:22 | 16/5 nhuận | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Bảy, 23/7/2039, khoảng 05:46 | 3/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Chủ Nhật, 7/8/2039, khoảng 22:13 | 18/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Ba, 23/8/2039, khoảng 12:57 | 4/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Năm, 8/9/2039, khoảng 01:19 | 20/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Sáu, 23/9/2039, khoảng 10:49 | 6/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Bảy, 8/10/2039, khoảng 17:13 | 21/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Chủ Nhật, 23/10/2039, khoảng 20:26 | 6/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Hai, 7/11/2039, khoảng 20:39 | 21/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Ba, 22/11/2039, khoảng 18:14 | 7/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Tư, 7/12/2039, khoảng 13:42 | 22/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Năm, 22/12/2039, khoảng 07:42 | 8/11 | 270° |
|---|