| Tiểu hàn | Thứ Năm, 6/1/1955, khoảng 09:33 | 13/12 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Sáu, 21/1/1955, khoảng 02:57 | 28/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Sáu, 4/2/1955, khoảng 21:17 | 12/1 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Bảy, 19/2/1955, khoảng 17:15 | 27/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Chủ Nhật, 6/3/1955, khoảng 15:31 | 13/2 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Hai, 21/3/1955, khoảng 16:33 | 28/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Ba, 5/4/1955, khoảng 20:39 | 13/3 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Năm, 21/4/1955, khoảng 03:56 | 29/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Sáu, 6/5/1955, khoảng 14:17 | 15/3 nhuận | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Chủ Nhật, 22/5/1955, khoảng 03:23 | 1/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Hai, 6/6/1955, khoảng 18:42 | 16/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Tư, 22/6/1955, khoảng 11:32 | 3/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Sáu, 8/7/1955, khoảng 05:05 | 19/5 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Bảy, 23/7/1955, khoảng 22:27 | 5/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Hai, 8/8/1955, khoảng 14:48 | 21/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Tư, 24/8/1955, khoảng 05:21 | 7/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Năm, 8/9/1955, khoảng 17:28 | 22/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Bảy, 24/9/1955, khoảng 02:42 | 9/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Chủ Nhật, 9/10/1955, khoảng 08:47 | 24/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Hai, 24/10/1955, khoảng 11:42 | 9/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Ba, 8/11/1955, khoảng 11:38 | 24/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Tư, 23/11/1955, khoảng 08:58 | 10/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Năm, 8/12/1955, khoảng 04:15 | 25/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Năm, 22/12/1955, khoảng 22:08 | 9/11 | 270° |
|---|