OPPO Find X10 có những thay đổi đáng chú ý về nhiếp ảnh khi trang bị đồng thời hai camera Hasselblad 200MP, kết hợp hệ thống xử lý hình ảnh LUMO True Image Engine thế hệ mới, hướng đến khả năng tái tạo chi tiết, màu sắc và ánh sáng tự nhiên theo triết lý “Thật như mắt thấy”. Đi cùng đó là vi xử lý MediaTek Dimensity 9600M, viên pin 8,000mAh và ColorOS 17 với nhiều tính năng AI được tích hợp sâu vào hệ thống.
Hai camera 200MP nâng chất lượng ảnh trên nhiều tiêu cự

Nâng cấp đáng chú ý nhất trên OPPO Find X10 nằm ở camera chính và camera tele, khi cả hai đều sử dụng cảm biến độ phân giải 200MP. Camera chính được trang bị cảm biến 1/1.4 inch, khẩu độ f/1.6, tiêu cự tương đương 23mm và chống rung quang học OIS. Camera tele tiềm vọng sử dụng cảm biến 1/1.56 inch, khẩu độ f/2.6, tiêu cự 65mm, tương ứng zoom quang học 2.8x. Hoàn thiện hệ thống là camera góc siêu rộng 50MP với cảm biến 1/2.75 inch, khẩu độ f/2.0 và tiêu cự tương đương 15mm.
Ở điều kiện ánh sáng thuận lợi, camera chính thể hiện khả năng ghi nhận chi tiết rất tốt. Những vùng có kết cấu phức tạp như tán cây, bề mặt công trình, trang phục hoặc tóc được tái tạo rõ ràng. Hình ảnh không bị đẩy độ nét lên quá gắt nhưng vẫn giữ độ trong trẻo và màu sắc nổi bật để sử dụng ngay sau khi chụp.

Camera tele 200MP là thành phần tạo ra khác biệt rõ ràng trong trải nghiệm nhiếp ảnh của Find X10. Tiêu cự tương đương 65mm phù hợp với ảnh chân dung nửa người, toàn thân hoặc chụp những chi tiết ở khoảng cách vừa phải. Góc nhìn hẹp hơn camera chính giúp người chụp loại bỏ bớt các thành phần không cần thiết trong hậu cảnh, đồng thời tạo tỷ lệ khuôn mặt tự nhiên hơn khi chụp chân dung.

Ở khoảng cách chụp thông thường, camera tele thể hiện tốt các chi tiết trên khuôn mặt, chất liệu trang phục và những đường nét nhỏ. Việc sử dụng cảm biến 200MP cũng giúp những bức ảnh tele có độ phân giải cao, thuận tiện cho việc điều chỉnh lại bố cục. Sự khác biệt về màu sắc và độ tương phản giữa camera chính với camera tele được kiểm soát tương đối tốt. Đây là yếu tố quan trọng khi chụp liên tiếp một chủ thể ở nhiều tiêu cự, bởi người dùng sẽ không phải chỉnh lại màu sắc để tạo sự đồng nhất giữa các bức ảnh.
Find X10 còn hỗ trợ mức zoom 5.6x, tương ứng tiêu cự khoảng 130mm, thông qua việc khai thác vùng cảm biến độ phân giải cao của camera tele. Ở khoảng cách này, khả năng giữ chi tiết vẫn khá tốt trong điều kiện đủ sáng. Đây là mức zoom hữu ích khi chụp kiến trúc, chi tiết cảnh quan hoặc chủ thể đứng xa. Tuy nhiên, 5.6x là mức phóng đại sử dụng dữ liệu từ cảm biến tele 200MP, trong khi tiêu cự quang học thực tế của ống kính là 2.8x.
Với camera góc siêu rộng 50MP, Find X10 đáp ứng tốt các tình huống chụp phong cảnh, kiến trúc hoặc không gian hẹp. Tiêu cự tương đương 15mm mang đến góc nhìn rộng, trong khi khả năng lấy nét tự động cho phép sử dụng camera này để chụp những chủ thể ở khoảng cách gần. Trong điều kiện ánh sáng đầy đủ, ảnh có độ chi tiết tốt, màu sắc dễ chịu và mức độ xử lý tương đối đồng nhất với hai camera còn lại.

Ở mặt trước, Find X10 được trang bị camera selfie 50MP hỗ trợ lấy nét tự động, với tiêu cự tương đương khoảng 18mm. Góc nhìn rộng mang lại lợi thế khi chụp nhóm hoặc quay vlog ở khoảng cách gần.

Đi sâu vào các tình huống chụp cụ thể, ở những bức ảnh chân dung ngoài trời, hệ thống xử lý mới hướng đến việc giữ tông da tự nhiên cùng sự chuyển tiếp mềm mại giữa các vùng sáng tối trên khuôn mặt. Màu da có độ ấm vừa phải, các chi tiết nhỏ như tóc, lông mày hoặc kết cấu trang phục được thể hiện khá rõ.

Khả năng xử lý ngược sáng là một điểm đáng quan tâm khác. Với những khung cảnh có bầu trời sáng phía sau và chủ thể nằm trong vùng tối, Find X10 có thể giữ lại chi tiết ở cả hai khu vực tương đối tốt. Trong các ảnh chụp được, vùng trời vẫn duy trì sắc độ và sự phân tách giữa các mảng sáng, trong khi chủ thể được nâng sáng đủ để giữ đường nét khuôn mặt.

Đối với ảnh thiếu sáng, hai camera 200MP tiếp tục thể hiện lợi thế về lượng chi tiết thu nhận được. Các nguồn sáng nhân tạo như đèn đường, bảng hiệu hoặc ánh sáng trong nhà được kiểm soát tương đối tốt, trong khi những khu vực tối vẫn giữ được một phần kết cấu của chủ thể.
Với ảnh chân dung ban đêm, khả năng cân bằng giữa nguồn sáng và màu da là điểm đáng chú ý. Find X10 có thể giữ sắc độ ấm của ánh đèn và tạo sự phân tách giữa chủ thể với hậu cảnh.

Ngoài những chế độ chụp cơ bản, LUMO Color Palette bổ sung 18 phong cách màu lấy cảm hứng từ phim ảnh, cho phép điều chỉnh tông màu và không khí của khung hình ngay trong ứng dụng camera. Người dùng có thể lựa chọn phong cách màu phù hợp với ảnh chân dung, phong cảnh hoặc đường phố mà không cần chuyển sang ứng dụng chỉnh sửa bên ngoài.
Đối với người thích kiểm soát bố cục, LUMO Framing hỗ trợ phân tích khung cảnh và đề xuất cách sắp xếp chủ thể. Tính năng này phù hợp với những tình huống chụp chân dung du lịch, kiến trúc hoặc phong cảnh khi người dùng chưa xác định được bố cục tối ưu. Gợi ý của AI được xem là một phương án tham khảo, bởi bố cục ảnh còn phụ thuộc ý đồ sáng tạo và cách người chụp muốn truyền tải câu chuyện.
Về quay video, Find X10 hỗ trợ ghi hình 4K 60fps bằng cả ba camera sau, trong khi camera chính và tele có thể quay tối đa 4K 120fps hoặc 8K 30fps. Máy còn hỗ trợ Dolby Vision, O-Log2 và Open Gate, cung cấp thêm lựa chọn cho người dùng cần xử lý màu sắc và thay đổi tỷ lệ khung hình ở hậu kỳ. Đáng chú ý, Open Gate ghi hình ở độ phân giải 4,096 x 3,072 pixel với tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps, giúp giữ vùng hình ảnh rộng hơn để biên tập thành video ngang hoặc dọc. Chế độ Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường vì vậy người dùng nên ưu tiên chân máy hoặc thiết bị ổn định khi quay những cảnh có chuyển động phức tạp.
Hiệu năng đủ mạnh cho mọi trải nghiệm

OPPO Find X10 sử dụng vi xử lý MediaTek Dimensity 9600M sản xuất trên tiến trình 3nm, kết hợp RAM LPDDR5X và bộ nhớ UFS 4.1. Đây là nền tảng phần cứng cao cấp, được thiết kế để xử lý những tác vụ đòi hỏi sức mạnh lớn như chơi game, quay video độ phân giải cao và xử lý ảnh từ cảm biến 200MP. Trong thử nghiệm thực tế với AnTuTu Benchmark phiên bản 12.0.2, OPPO Find X10 đạt tổng cộng 3,326,554 điểm:
- CPU: 991,753 điểm, phản ánh sức mạnh xử lý của bộ vi xử lý.
- GPU: 1,131,520 điểm, đánh giá khả năng xử lý đồ họa.
- MEM: 533,925 điểm, thể hiện hiệu quả của hệ thống bộ nhớ.
- UX: 669,356 điểm, đánh giá khả năng phản hồi và xử lý các tác vụ liên quan đến trải nghiệm người dùng.
Trong sử dụng thực tế, sức mạnh của Dimensity 9600M thể hiện rõ hơn qua khả năng vận hành các ứng dụng nặng. Find X10 có tốc độ phản hồi nhanh, khả năng đa nhiệm tốt và ít xuất hiện hiện tượng giật hình khi chuyển đổi giữa các tác vụ.

Thử dùng Find X10 chơi tựa game Genshin Impact ở mức đồ họa cao nhất, tất cả các thiết lập được mở tối đa với giới hạn khung hình 60 FPS. Đây là cấu hình đồ họa tương đối nặng với smartphone, đặc biệt khi trò chơi phải xử lý đồng thời môi trường 3D, các hiệu ứng chiến đấu, bóng đổ và nhiều đối tượng trong khung hình. Công cụ giám sát hiệu năng hiển thị 60 FPS, mức sử dụng GPU 87% và CPU 75%, tức là máy có thể chạy tốt mức cấu hình tối đa của tựa game này. Hiệu ứng đồ họa, độ mượt và chi tiết trong game được trình diễn đẹp mắt.

Find X10 được trang bị hệ thống tản nhiệt buồng hơi để hỗ trợ phân tán nhiệt từ vi xử lý và các thành phần bên trong. Kết hợp với thuật toán quản lý tài nguyên trên ColorOS 17 duy trì hiệu năng và khả năng phản hồi khi thiết bị phải xử lý tác vụ nặng.
Một lợi thế khác của Find X10 là viên pin silicon-carbon dung lượng 8,000mAh kết hợp sạc nhanh SUPERVOOC 80W và sạc không dây AIRVOOC 50W. Máy ghi nhận thời gian sử dụng có thể đạt khoảng một ngày rưỡi đến hai ngày với nhu cầu thông thường.
Đánh giá tổng thể, Dimensity 9600M đáp ứng tốt nhu cầu hiệu năng cao và có đủ sức mạnh để xử lý những tựa game nặng, Find X10 sở hữu cấu hình phù hợp với một chiếc flagship tập trung vào nhiếp ảnh, đa nhiệm và sáng tạo nội dung.
ColorOS 17 và các tính năng AI hỗ trợ sáng tạo

OPPO Find X10 được cài đặt ColorOS 17 dựa trên Android 17, giao diện Living Flow với những hiệu ứng chuyển động liền mạch và phản hồi linh hoạt hơn theo từng thao tác. Thuật toán Laminar Flow Engine được sử dụng để tối ưu việc phân bổ tài nguyên, hỗ trợ duy trì tốc độ phản hồi khi chuyển đổi giữa nhiều ứng dụng.
Bên cạnh giao diện, nâng cấp đáng quan tâm hơn trên ColorOS 17 là OPPO tích hợp AI vào những công việc cụ thể, hệ thống mới hướng đến việc kết nối dữ liệu, hiểu yêu cầu và thực hiện nhiều bước xử lý. Trong đó, AI Mind Space, AI Mind Pilot và OSee đảm nhiệm những vai trò khác nhau, từ thu thập thông tin, tổ chức dữ liệu đến hỗ trợ người dùng tương tác với thế giới.
AI Mind Space là công cụ phù hợp với những người thường xuyên lưu trữ nhiều tài liệu, ảnh chụp màn hình hoặc đường dẫn website. Trên smartphone thông thường, những dữ liệu này thường nằm rải rác trong thư viện ảnh, trình duyệt, ứng dụng ghi chú và thư mục tải xuống. Khi cần tìm lại một nội dung đã lưu từ nhiều ngày trước, người dùng phải nhớ vị trí hoặc tự tìm kiếm qua từng ứng dụng.

Với AI Mind Space, người dùng có thể đưa những nội dung cần ghi nhớ vào một không gian lưu trữ chung. Hệ thống hỗ trợ lưu ảnh chụp màn hình, ghi chú, tài liệu và các liên kết, đồng thời sử dụng AI để phân tích nội dung và tổ chức thành những bộ sưu tập liên quan. Chẳng hạn, khi chuẩn bị một chuyến du lịch, người dùng có thể lưu vé máy bay, xác nhận đặt phòng, địa điểm tham quan và những bài viết giới thiệu điểm đến. AI Mind Space có thể phân loại các dữ liệu này để việc tìm kiếm và tổng hợp thông tin thuận tiện hơn.
Trong ColorOS 17, AI Mind Space được bổ sung Memory Collections, cho phép tự động nhóm những nội dung có liên quan thành các bộ sưu tập. Cách tổ chức này giúp giảm công việc phân loại thủ công khi số lượng dữ liệu lưu trữ tăng lên.
AI Mind Pilot được thiết kế để trực tiếp hỗ trợ xử lý công việc. Ứng dụng tích hợp nhiều mô hình AI, cho phép người dùng đặt câu hỏi, tra cứu thông tin và lựa chọn công cụ phù hợp với nhu cầu. Điểm nâng cấp đáng chú ý trên ColorOS 17 là Agent Mode, bổ sung khả năng thực hiện những tác vụ gồm nhiều bước thay vì chỉ trả lời một câu hỏi đơn lẻ.

Trong Ask Mode, AI Mind Pilot hoạt động tương tự một trợ lý hỏi đáp. Người dùng có thể yêu cầu giải thích nội dung, tìm kiếm thông tin hoặc tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn. Ứng dụng hỗ trợ các lựa chọn mô hình AI như Gemini, ChatGPT và Perplexity trên những phiên bản được cung cấp tương ứng. Khả năng lựa chọn hoặc đối chiếu câu trả lời từ nhiều mô hình mang lại sự linh hoạt, đặc biệt khi cần nghiên cứu một chủ đề hoặc kiểm tra thông tin.
Agent Mode mở rộng khả năng của AI Mind Pilot sang những công việc cần thao tác trực tiếp với dữ liệu trên thiết bị. Chẳng hạn, người dùng có thể yêu cầu tìm toàn bộ ảnh chụp trong một chuyến du lịch, phân loại theo địa điểm và sắp xếp thành album. Thay vì phải tự mở thư viện, chọn từng ảnh rồi tạo album, AI có thể tìm kiếm và xử lý các tệp phù hợp dựa trên nội dung yêu cầu.
OSee là một tính năng đáng chú ý khác trên ColorOS 17, tập trung khai thác camera để nhận diện những đối tượng trong môi trường thực tế. Thay vì chụp ảnh rồi chuyển sang một ứng dụng riêng để tìm kiếm thông tin, OSee được thiết kế để phân tích nội dung ngay từ hình ảnh thu nhận và đề xuất công cụ AI phù hợp. Các chức năng được OPPO giới thiệu gồm nhận diện đồ vật, tra cứu kiến thức, phân tích thông tin dinh dưỡng, quét tài liệu và dịch nội dung.

Khả năng nhận diện của OSee cho kết quả tốt hơn với những đối tượng có hình dạng rõ ràng và dễ phân biệt. Trong thử nghiệm trên Find X10, tính năng có thể nhận diện chính xác những món ăn đơn giản như bánh mì nướng phết bơ đậu phộng và hiển thị thông tin liên quan. Tuy nhiên, khi xử lý một phần ăn gồm nhiều món khác nhau, hệ thống gặp khó khăn trong việc xác định chính xác từng thành phần. Điều này cho thấy khả năng phân tích hình ảnh của OSee vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ độ phức tạp của chủ thể.
Đối với người dùng quan tâm đến nhiếp ảnh, AI Photo Agent là công cụ có khả năng ứng dụng trực tiếp hơn trong quá trình xử lý hình ảnh. Tính năng được tích hợp vào hệ thống chỉnh sửa ảnh, cho phép người dùng thay đổi ánh sáng, màu sắc, bố cục hoặc xử lý các chi tiết trong ảnh thông qua câu lệnh. Thay vì phải tìm từng thanh điều chỉnh, người dùng có thể mô tả kết quả mong muốn để AI đề xuất hoặc thực hiện thao tác phù hợp.

Chẳng hạn, với một bức ảnh chân dung chụp trong điều kiện ngược sáng, người dùng có thể yêu cầu làm sáng khuôn mặt, giảm độ sáng hậu cảnh hoặc điều chỉnh màu sắc theo hướng ấm hơn. AI Photo Agent sẽ phân tích nội dung hình ảnh để áp dụng thay đổi tương ứng. Ngoài ra, tính năng Style Match cho phép sử dụng một bức ảnh tham chiếu để AI nhận diện bảng màu, sắc độ và phong cách, sau đó áp dụng cách xử lý tương tự cho ảnh cần chỉnh sửa.
Nhìn tổng thể, hướng phát triển AI trên ColorOS 17 có tính ứng dụng rõ ràng hơn khi các công cụ được phân chia theo nhu cầu cụ thể. AI Mind Space phù hợp với việc lưu trữ và quản lý thông tin, AI Mind Pilot hỗ trợ thực hiện công việc gồm nhiều bước, OSee phục vụ nhận diện nội dung từ camera, còn AI Photo Agent đáp ứng nhu cầu chỉnh sửa và sáng tạo hình ảnh.

Sau khi xem xét toàn bộ hệ thống camera, hiệu năng và phần mềm, OPPO Find X10 cho thấy định hướng phát triển khá rõ ràng, camera Hasselblad tạo lợi thế về độ chi tiết ở những tiêu cự quan trọng, LUMO True Image Engine cải thiện khả năng tái tạo ánh sáng và màu sắc, Dimensity 9600M đáp ứng tốt nhu cầu hiệu năng cao, trong khi ColorOS 17 bổ sung những công cụ AI có khả năng hỗ trợ công việc và sáng tạo nội dung thực tế.
Điểm đáng giá nhất của Find X10 vẫn nằm ở trải nghiệm nhiếp ảnh. Triết lý “Thật như mắt thấy” được thể hiện qua cách OPPO cân bằng độ chi tiết, màu sắc và tương phản, đặc biệt ở camera chính và tele. Với người dùng ưu tiên chụp ảnh, quay video và cần một thiết bị có hiệu năng mạnh cùng thời lượng pin lớn, Find X10 là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc smartphone cao cấp.
Bài viết được tài trợ bởi OPPO Việt Nam.










